STT
|
Thông số kỹ thuật
|
Đơn vị đo
|
Tiêu chuẩn
|
A
|
Các chỉ tiêu cơ lý:
|
1
|
Đường kính dây dẫn
|
mm
|
0,50 ± 0,01
|
2
|
Đường kính vỏ bọc cách điện dây đơn
|
mm
|
0,9 ± 0,03
|
3
|
Nhựa bọc vỏ bên ngoài
|
PVC
|
PVC xám
|
4
|
Đường kính của sợi cáp
|
mm
|
4,8 ± 0,1
|
5
|
Cường độ lực kéo đứt của cả sợi cáp
|
N
|
≥ 400
|
6
|
Bán kính uốn cong của cáp ở nhiệt độ 200C ± 10C mà cáp không bị rạn nứt lớp vỏ ngoài hay lớp cách điện
|
mm
|
≥ 25,4
|
7
|
Màu dây dẫn - Đôi 1: - Đôi 2: - Đôi 3: - Đôi 4:
|
|
Trắng – Dương Trắng – Cam Trắng – Lục Trắng – Tro
|
B
|
Các chỉ tiêu điện khí:
|
1
|
Điện trở một chiều của dây dẫn ở 200C
|
Ω/100m
|
≤ 9,38
|
2
|
Điện trở chênh lệch
|
%
|
≤ 5
|
3
|
Điện dung công tác đo ở tần số 1 KHz ở 200C
|
nF/100m
|
5,6
|
4
|
Điện dung không cân bằng giữa đôi với đất ở tần số 1 KHz ở 200C
|
pF/100m
|
≤ 330
|
5
|
Trở kháng đặc tính
|
W
|
100 ± 15%
|
6
|
Suy hao phản xạ (RL) - 1 MHz - 4 MHz - 8 MHz - 16 MHz - 20 MHz - 25 MHz - 31,25 MHz - 62,5 MHz - 100 MHz
|
dB/100m
|
≥ 20,0 ≥ 23,0 ≥ 24,5 ≥ 25,0 ≥ 25,0 ≥ 24,3 ≥ 23,6 ≥ 21,5 ≥ 20,1
|
7
|
Suy hao truyền dẫn (Att) ở 200C - 1 MHz - 4 MHz - 8 MHz - 10 MHz - 16 MHz - 20 MHz - 25 MHz - 31,25 MHz - 62,5 MHz - 100 MHz
|
dB/100m
|
≤ 2,0 ≤ 4,1 ≤ 5,8 ≤ 6,5 ≤ 8,2 ≤ 9,3 ≤ 10,4 ≤ 11,7 ≤ 17,0 ≤ 22,0
|
8
|
Suy hao xuyên âm đầu gần (NEXT) ở 200C - 1 MHz - 4 MHz - 8 MHz - 10 MHz - 16 MHz - 20 MHz - 25 MHz - 31,25 MHz - 62,5 MHz - 100 MHz
|
dB/100m
|
≥ 65,3 ≥ 56,3 ≥ 51,8 ≥ 50,3 ≥ 47,2 ≥ 45,8 ≥ 44,3 ≥ 42,9 ≥ 38,4 ≥ 35,3
|
9
|
Tổng suy hao xuyên âm đầu gần (PS-NEXT) ở 200C - 1 MHz - 4 MHz - 8 MHz - 10 MHz - 16 MHz - 20 MHz - 25 MHz - 31,25 MHz - 62,5 MHz - 100 MHz
|
dB/100m
|
≥ 62,3 ≥ 53,3 ≥ 48,8 ≥ 47,3 ≥ 44,2 ≥ 42,8 ≥ 41,3 ≥ 39,9 ≥ 35,4 ≥ 32,3
|
10
|
Suy hao xuyên ân đầu xa cùng mức (ELFEXT) ở 200C - 1 MHz - 4 MHz - 8 MHz - 10 MHz - 16 MHz - 20 MHz - 25 MHz - 31,25 MHz - 62,5 MHz - 100 MHz
|
dB/100m
|
≥ 63,8 ≥ 51,8 ≥ 45,7 ≥ 43,8 ≥ 39,7 ≥ 37,8 ≥ 35,8 ≥ 33,9 27,9 23,8
|
11
|
Tổng suy hao xuyên âm đầu xa cùng mức (PS-ELFEXT) ở 200C - 1 MHz - 4 MHz - 8 MHz - 10 MHz - 16 MHz - 20 MHz - 25 MHz - 31,25 MHz - 62,5 MHz - 100 MHz
|
dB/100m
|
≥ 60,8 ≥ 48,8 ≥ 42,7 ≥ 40,8 ≥ 36,7 ≥ 34,8 ≥ 32,8 ≥ 30,9 ≥ 24,9 ≥ 20,8
|
12
|
Độ trễ truyền dẫn cực đại (PD) ở 200C - 1 MHz - 4 MHz - 8 MHz - 10 MHz - 16 MHz - 20 MHz - 25 MHz - 31,25 MHz - 62,5 MHz - 100 MHz
|
nS/100m
|
≤ 570 ≤ 552 ≤ 547 ≤ 545 ≤ 543 ≤ 542 ≤ 541 ≤ 540 ≤ 539 ≤ 538
|