Cáp mạng Cat5E UTP Sacom

  • gplus
  • pinterest
Thương hiệu:
Xuất xứ:
Thành phần:
Đóng gói:
Trọng lượng: 0 g.
1.450.000₫


Cấu tạo :


-          Dây dẫn: đường kính AWG 22-24. 


-          Vỏ cách điện: Nhựa HDPE.


-          Vỏ cáp: Nhựa PVC chống cháy.



















Đôi


 



Mã màu 



1



2



3



4



A



Dương


 



Cam


 



Lục


 



Nâu


 



B



Trắng sọc Dương


 



Trắng sọc Cam


 



Trắng sọc Lục


 



Trắng sọc Nâu


 


 


Ứng dụng:


1000 BASE T Gigabit Ethernet (IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


Tiêu chuẩn áp dụng:


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 (CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 (Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E & CAT6.


Đối với quý khách hàng có nhu cầu số lượng lớn, vui lòng liên hệ số Hotline để được hỗ trợ giá tốt nhất.



Tính năng sản phẩm


























































































STT



Thông số kỹ thuật



Đơn vị đo



Tiêu chuẩn



A



Các chỉ tiêu cơ lý:



1



Đường kính dây dẫn



mm



0,50 ± 0,01



2



Đường kính vỏ bọc cách điện dây đơn



mm



0,9 ± 0,03



3



Nhựa bọc vỏ bên ngoài



PVC



PVC xám



4



Đường kính của sợi cáp



mm



4,8 ± 0,1



5



Cường độ lực kéo đứt của cả sợi cáp



N



≥ 400



6



Bán kính uốn cong của cáp ở nhiệt độ 200C ± 10C mà cáp không bị rạn nứt lớp vỏ ngoài hay lớp cách điện



mm



≥ 25,4



7



Màu dây dẫn
- Đôi 1:
- Đôi 2:
- Đôi 3:
- Đôi 4:



 



 


Trắng – Dương
Trắng – Cam
Trắng – Lục
Trắng – Tro



B



Các chỉ tiêu điện khí:



1



Điện trở một chiều của dây dẫn ở 200C



Ω/100m



≤ 9,38



2



Điện trở chênh lệch



%



≤ 5



3



Điện dung công tác đo ở tần số 1 KHz ở 200C



nF/100m



5,6



4



Điện dung không cân bằng giữa đôi với đất ở tần số 1 KHz ở 200C



pF/100m



≤ 330



5



Trở kháng đặc tính



W



100 ± 15%



6



Suy hao phản xạ (RL)
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≥ 20,0
≥ 23,0
≥ 24,5
≥ 25,0
≥ 25,0
≥ 24,3
≥ 23,6
≥ 21,5
≥ 20,1



7



Suy hao truyền dẫn (Att) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≤ 2,0
≤ 4,1
≤ 5,8
≤ 6,5
≤ 8,2
≤ 9,3
≤ 10,4
≤ 11,7
≤ 17,0
≤ 22,0



8



Suy hao xuyên âm đầu gần (NEXT) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≥ 65,3
≥ 56,3
≥ 51,8
≥ 50,3
≥ 47,2
≥ 45,8
≥ 44,3
≥ 42,9
≥ 38,4
≥ 35,3



9



Tổng suy hao xuyên âm đầu gần (PS-NEXT) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



 dB/100m



 


≥ 62,3
≥ 53,3
≥ 48,8
≥ 47,3
≥ 44,2
≥ 42,8
≥ 41,3
≥ 39,9
≥ 35,4
≥ 32,3



10



Suy hao xuyên ân đầu xa cùng mức (ELFEXT) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≥ 63,8
≥ 51,8
≥ 45,7
≥ 43,8
≥ 39,7
≥ 37,8
≥ 35,8
≥ 33,9
27,9
23,8



11



Tổng suy hao xuyên âm đầu xa cùng mức (PS-ELFEXT) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≥ 60,8
≥ 48,8
≥ 42,7
≥ 40,8
≥ 36,7
≥ 34,8
≥ 32,8
≥ 30,9
≥ 24,9
≥ 20,8



12



Độ trễ truyền dẫn cực đại (PD) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



nS/100m



 


≤ 570
≤ 552
≤ 547
≤ 545
≤ 543
≤ 542
≤ 541
≤ 540
≤ 539
≤ 538


 






Cập nhật: 4 giờ 15 phút trướcTình trạng: Mới
Bảo hành: Không cóNguồn gốc: Chính hãng
Nước sản xuấtSacom
Loại dâyUTP Cat 5e
Đơn vị tínhChiều dài
Số lượng305
Tiết diện (mm)Đồng 0.5mm 100%

Danh sách bình luận


Tham gia bình luận

Đánh giá:
Cáp mạng Cat5E UTP Sacom Cáp mạng Cat5E UTP Sacom Product description: Cáp mạng Cat5E UTP Sacom -


Cấu tạo :


-          Dây dẫn: đường kính AWG 22-24. 


-          Vỏ cách điện: Nhựa HDPE.


-          Vỏ cáp: Nhựa PVC chống cháy.



















Đôi


 



Mã màu 



1



2



3



4



A



Dương


 



Cam


 



Lục


 



Nâu


 



B



Trắng sọc Dương


 



Trắng sọc Cam


 



Trắng sọc Lục


 



Trắng sọc Nâu


 


 


Ứng dụng:


1000 BASE T Gigabit Ethernet (IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


Tiêu chuẩn áp dụng:


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 (CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 (Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E & CAT6.


Đối với quý khách hàng có nhu cầu số lượng lớn, vui lòng liên hệ số Hotline để được hỗ trợ giá tốt nhất.



Tính năng sản phẩm


























































































STT



Thông số kỹ thuật



Đơn vị đo



Tiêu chuẩn



A



Các chỉ tiêu cơ lý:



1



Đường kính dây dẫn



mm



0,50 ± 0,01



2



Đường kính vỏ bọc cách điện dây đơn



mm



0,9 ± 0,03



3



Nhựa bọc vỏ bên ngoài



PVC



PVC xám



4



Đường kính của sợi cáp



mm



4,8 ± 0,1



5



Cường độ lực kéo đứt của cả sợi cáp



N



≥ 400



6



Bán kính uốn cong của cáp ở nhiệt độ 200C ± 10C mà cáp không bị rạn nứt lớp vỏ ngoài hay lớp cách điện



mm



≥ 25,4



7



Màu dây dẫn
- Đôi 1:
- Đôi 2:
- Đôi 3:
- Đôi 4:



 



 


Trắng – Dương
Trắng – Cam
Trắng – Lục
Trắng – Tro



B



Các chỉ tiêu điện khí:



1



Điện trở một chiều của dây dẫn ở 200C



Ω/100m



≤ 9,38



2



Điện trở chênh lệch



%



≤ 5



3



Điện dung công tác đo ở tần số 1 KHz ở 200C



nF/100m



5,6



4



Điện dung không cân bằng giữa đôi với đất ở tần số 1 KHz ở 200C



pF/100m



≤ 330



5



Trở kháng đặc tính



W



100 ± 15%



6



Suy hao phản xạ (RL)
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≥ 20,0
≥ 23,0
≥ 24,5
≥ 25,0
≥ 25,0
≥ 24,3
≥ 23,6
≥ 21,5
≥ 20,1



7



Suy hao truyền dẫn (Att) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≤ 2,0
≤ 4,1
≤ 5,8
≤ 6,5
≤ 8,2
≤ 9,3
≤ 10,4
≤ 11,7
≤ 17,0
≤ 22,0



8



Suy hao xuyên âm đầu gần (NEXT) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≥ 65,3
≥ 56,3
≥ 51,8
≥ 50,3
≥ 47,2
≥ 45,8
≥ 44,3
≥ 42,9
≥ 38,4
≥ 35,3



9



Tổng suy hao xuyên âm đầu gần (PS-NEXT) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



 dB/100m



 


≥ 62,3
≥ 53,3
≥ 48,8
≥ 47,3
≥ 44,2
≥ 42,8
≥ 41,3
≥ 39,9
≥ 35,4
≥ 32,3



10



Suy hao xuyên ân đầu xa cùng mức (ELFEXT) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≥ 63,8
≥ 51,8
≥ 45,7
≥ 43,8
≥ 39,7
≥ 37,8
≥ 35,8
≥ 33,9
27,9
23,8



11



Tổng suy hao xuyên âm đầu xa cùng mức (PS-ELFEXT) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≥ 60,8
≥ 48,8
≥ 42,7
≥ 40,8
≥ 36,7
≥ 34,8
≥ 32,8
≥ 30,9
≥ 24,9
≥ 20,8



12



Độ trễ truyền dẫn cực đại (PD) ở 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



nS/100m



 


≤ 570
≤ 552
≤ 547
≤ 545
≤ 543
≤ 542
≤ 541
≤ 540
≤ 539
≤ 538


 






CanMuaBan 164730


Cap mang Cat5E UTP Sacom



Cau tao :


-          Day dan: duong kinh AWG 22-24. 


-          Vo cach dien: Nhua HDPE.


-          Vo cap: Nhua PVC chong chay.



















Doi


 



Ma mau 



1



2



3



4



A



Duong


 



Cam


 



Luc


 



Nau


 



B



Trang soc Duong


 



Trang soc Cam


 



Trang soc Luc


 



Trang soc Nau


 


 


Ung dung:


1000 BASE T Gigabit Ethernet (IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


Tieu chuan ap dung:


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 (CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 (Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E & CAT6.


Doi voi quy khach hang co nhu cau so luong lon, vui long lien he so Hotline de duoc ho tro gia tot nhat.



Tinh nang san pham


























































































STT



Thong so ky thuat



Don vi do



Tieu chuan



A



Cac chi tieu co ly:



1



Duong kinh day dan



mm



0,50 ± 0,01



2



Duong kinh vo boc cach dien day don



mm



0,9 ± 0,03



3



Nhua boc vo ben ngoai



PVC



PVC xam



4



Duong kinh cua soi cap



mm



4,8 ± 0,1



5



Cuong do luc keo dut cua ca soi cap



N



≥ 400



6



Ban kinh uon cong cua cap o nhiet do 200C ± 10C ma cap khong bi ran nut lop vo ngoai hay lop cach dien



mm



≥ 25,4



7



Mau day dan
- Doi 1:
- Doi 2:
- Doi 3:
- Doi 4:



 



 


Trang – Duong
Trang – Cam
Trang – Luc
Trang – Tro



B



Cac chi tieu dien khi:



1



Dien tro mot chieu cua day dan o 200C



Ω/100m



≤ 9,38



2



Dien tro chenh lech



%



≤ 5



3



Dien dung cong tac do o tan so 1 KHz o 200C



nF/100m



5,6



4



Dien dung khong can bang giua doi voi dat o tan so 1 KHz o 200C



pF/100m



≤ 330



5



Tro khang dac tinh



W



100 ± 15%



6



Suy hao phan xa (RL)
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≥ 20,0
≥ 23,0
≥ 24,5
≥ 25,0
≥ 25,0
≥ 24,3
≥ 23,6
≥ 21,5
≥ 20,1



7



Suy hao truyen dan (Att) o 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≤ 2,0
≤ 4,1
≤ 5,8
≤ 6,5
≤ 8,2
≤ 9,3
≤ 10,4
≤ 11,7
≤ 17,0
≤ 22,0



8



Suy hao xuyen am dau gan (NEXT) o 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≥ 65,3
≥ 56,3
≥ 51,8
≥ 50,3
≥ 47,2
≥ 45,8
≥ 44,3
≥ 42,9
≥ 38,4
≥ 35,3



9



Tong suy hao xuyen am dau gan (PS-NEXT) o 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



 dB/100m



 


≥ 62,3
≥ 53,3
≥ 48,8
≥ 47,3
≥ 44,2
≥ 42,8
≥ 41,3
≥ 39,9
≥ 35,4
≥ 32,3



10



Suy hao xuyen an dau xa cung muc (ELFEXT) o 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≥ 63,8
≥ 51,8
≥ 45,7
≥ 43,8
≥ 39,7
≥ 37,8
≥ 35,8
≥ 33,9
27,9
23,8



11



Tong suy hao xuyen am dau xa cung muc (PS-ELFEXT) o 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



dB/100m



 


≥ 60,8
≥ 48,8
≥ 42,7
≥ 40,8
≥ 36,7
≥ 34,8
≥ 32,8
≥ 30,9
≥ 24,9
≥ 20,8



12



Do tre truyen dan cuc dai (PD) o 200C
- 1 MHz
- 4 MHz
- 8 MHz
- 10 MHz
- 16 MHz
- 20 MHz
- 25 MHz
- 31,25 MHz
- 62,5 MHz
- 100 MHz



nS/100m



 


≤ 570
≤ 552
≤ 547
≤ 545
≤ 543
≤ 542
≤ 541
≤ 540
≤ 539
≤ 538


 






RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

SẢN PHẨM PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

THÔNG TIN ĐA DẠNG

Chi tiết từng loại hàng

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN KINH TẾ

Các tin cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Cần Mua Bán ? www.canmuaban.net Hà Nội, Việt Nam 75 Đinh Tiên Hoàng VN-HN 10000 VN ‎0900000000