xetai3.49tanxetai3tan45xetaiisuzu3.45tan
PHÚ MẪN AUTO
Đ/C: 138 QL1A, P.Tam Bình, Q.Thủ Đức, Tp.HCM
Hotline: 0903 476 739 EM THÊU
ZALO: 0903 476 739 THÊU PHẠM (TƯ VẤN TRẢ GÓP 24/24)
- CHUYÊN VAY VỐN, CHỨNG MINH THU NHẬP CHO KHÁCH HÀNG BUÔN BÁN TỰ DO KHÔNG SỔ SÁCH
- CHUYÊN VAY CHO KHÁCH HÀNG KHÔNG CHỨNG MINH ĐƯỢC THU NHẬP
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
XE TẢI VĨNH PHÁT 3.49 TẤN MUI BẠT
|
XE TẢI VĨNH PHÁT 3.49 TẤN THÙNG KÍN
|
Trọng lượng bản thân
|
2.830 KG
|
Cầu trước
|
1.380 KG
|
Cầu sau
|
1.450 KG
|
Tải trọng cho phép chở
|
3.490 KG
|
Số người cho phép chở
|
2 NGƯỜI
|
Trọng lượng toàn bộ
|
6.450 KG
|
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao
|
6.100 x 1.900 x 2.840 mm
|
6.100 x 1.900 x 2.820 mm
|
Kích thước lòng thùng hàng
|
4.320 x 1.760 x 625/1.790 mm
|
4.350 x 1.750 x 1.750 mm
|
Khoảng cách trục
|
3.360 mm
|
Vết bánh xe trước / sau
|
1.385/ 1.425 mm
|
Số trục
|
2
|
Công thức bánh xe
|
4 x 2
|
Loại nhiên liệu
|
Diesel
|
ĐỘNG CƠ
|
|
|
Nhãn hiệu động cơ
|
4JB1-TC1
|
Loại động cơ
|
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
|
Thể tích
|
2.771 cm3
|
Công suất lớn nhất /tốc độ quay
|
70 kW/ 3.400 v/ph
|
LỐP XE
|
|
|
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV
|
02/04/-/-/-
|
Lốp trước / sau
|
7.00-15/ 7.00-15
|
HỆ THỐNG PHANH
|
|
|
Phanh chính
|
Tang trống thủy lực trợ lực chân không
|
Phanh đỗ
|
Tác động lên hệ thống truyền lực – Cơ khí
|
HỆ THỐNG LÁI
|
|
|
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động
|
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
|
| Cập nhật: Hôm qua, lúc 13:00 | Tình trạng: Mới |
| Bảo hành: 30 Tháng | Nguồn gốc: Chính hãng |
| Loại xe tải | Xe tải |
| Hộp số | |
| Hãng sản xuất | ISUZU |
| Kích thước (mm) | 6100x1900x1840 |
| Tải trọng (tấn) | 3.49 |
| Xuất xứ | Việt Nam liên doanh |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Kiểu động cơ | 4JB1-TC1 |