Sacom CAT-6E-UTP

  • gplus
  • pinterest
Thương hiệu:
Xuất xứ:
Thành phần:
Đóng gói:
Trọng lượng: 0 g.
6.230₫


Ứng dụng:


1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tiêu chuẩn áp dụng:


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.



           Dây dẫn: đường kính AWG 22-24. 


-          Vỏ cách điện: Nhựa HDPE.


-          Vỏ cáp: Nhựa PVC chống cháy.

















Đôi (Pair)



Mã màu / Color Code



1



2



3



4



A



Dương / Blue



Cam / Orange



Lục / Green



Nâu / Brow



B



Trắng sọc Dương


White – Blue Stripe



Trắng sọc Cam


White – Organe Stripe




Tính năng sản phẩm



1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tiêu chuẩn áp dụng:


 


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.


 


 


          Dây dẫn: đường kính AWG 22-24. 


-          Vỏ cách điện: Nhựa HDPE.


-          Vỏ cáp: Nhựa PVC chống cháy.





















Đôi (Pair)



Mã màu / Color Code



1



2



3



4



A



Dương / Blue



Cam / Orange



Lục / Green



Nâu / Brow



B



Trắng sọc Dương


White – Blue Stripe



Trắng sọc Cam


White – Organe Stripe



Trắng sọc Lục


White – Green Stripe



Trắng sọc Nâu


White – Brow Stripe


1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tiêu chuẩn áp dụng:


 


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.



 


 


          Dây dẫn: đường kính AWG 22-24. 


-          Vỏ cách điện: Nhựa HDPE.


-          Vỏ cáp: Nhựa PVC chống cháy.



 

Đ



















Đôi (Pair)



Mã màu / Color Code



1



2



3



4



A



Dương / Blue



Cam / Orange



Lục / Green



Nâu / Brow



B



Trắng sọc Dương


White – Blue Stripe



Trắng sọc Cam


White – Organe Stripe



Trắng sọc Lục


White – Green Stripe



Trắng sọc Nâu


White – Brow Stripe


 


 


 


 


 


Tiêu chuẩn kỹ thuật / CATEGORY 6 CABLE ELECTRICAL CHARACTERISTICS


 

































































































































Tần số


Mhz



suy hao phản xạ


(min.dB)



Suy hao truyền dẫn


 (min.dB)



Suy hao xuyên âm đầu gần


(min.dB)



Suy hao tổng công suất


xuyên âm đầu gần


 (min.dB)



Suy hao xuyên âm đầu xa


cùng mức


(min.dB)



Suy hao tổng công suất


xuyên âm đầu xa cùng mức


(min.dB)



Trễ truyền dẩn


 (max.ns /10m)



Chênh lệch trễ truyền dẩn


 (max.ns/10m)



1.0



20.0



2.0



74.3



72.3



67.8



64.8



570



45



4.0



23.0



3.8



65.2



63.2



55.6



52.6



552



45



8.0



24.5



5.3



60.8



58.8



49.8



46.8



547



45



10.0



25.0



6.0



59.2



57.2



47.7



44.7



545



45



16.0



25.0



7.6



56.1



54.1



43.6



40.6



543



45



20.0



25.0



8.5



54.7



52.7



41.7



38.6



542



45



25.0



24.3



9.5



53.3



51.3



39.8



36.8



541



45



31.25



23.7



10.6



51.9



49.9



37.9



34.9



540



45



62.5



21.5



15.4



47.4



45.4



31.9



28.9



539



45



100.0



20.1



19.8



44.3



42.3



27.8



24.8



538



45



155.0



18.8



25.2



41.4



39.4



24.0



21.0



537



45



200.0



18.0



29.0



39.8



37.8



21.8



18.8



537



45



250.0



17.3



32.9



38.3



36.3



19.8



16.8



536



45


 


Đặc tính cơ lý


 

























Kiểm tra cơ lý



Đường kính dây dẫn, (mm)



0.573 ± 0.03



Đường kính dây bọc cách điện, (mm)



≤ 1.0



Cường độ lực kéo đứt, (N)



³ 400



Bán kính uốn cong, (mm)



³ 25.4



Kiểm tra điện khí/Electrical test



Điện trở một chiều, (Ohm/100m)



≤ 9.38



Chênh lệch điện trở 1 chiều, (%)



≤ 5.0



Điện dung công tác, (nF/100m)



≤ 5.6



Chênh lệch điện dung, (pF/100m)



≤330 pF



Trở kháng đặc tính, (Ohm)



100 +/- 15% (1MHz – 100MHz)



hênh lệch trễ truyền dẩn, (max.ns/100≤m)



≤ 45





Tính năng sản phẩm



Ứng dụng:


1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tiêu chuẩn áp dụng:


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.



           Dây dẫn: đường kính AWG 22-24. 


-          Vỏ cách điện: Nhựa HDPE.


-          Vỏ cáp: Nhựa PVC chống cháy.

















Đôi (Pair)



Mã màu / Color Code



1



2



3



4



A



Dương / Blue



Cam / Orange



Lục / Green



Nâu / Brow



B



Trắng sọc Dương


White – Blue Stripe



Trắng sọc Cam


White – Organe Stripe




Tính năng sản phẩm



1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tiêu chuẩn áp dụng:


 


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.


 


 


          Dây dẫn: đường kính AWG 22-24. 


-          Vỏ cách điện: Nhựa HDPE.


-          Vỏ cáp: Nhựa PVC chống cháy.





















Đôi (Pair)



Mã màu / Color Code



1



2



3



4



A



Dương / Blue



Cam / Orange



Lục / Green



Nâu / Brow



B



Trắng sọc Dương


White – Blue Stripe



Trắng sọc Cam


White – Organe Stripe



Trắng sọc Lục


White – Green Stripe



Trắng sọc Nâu


White – Brow Stripe


1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tiêu chuẩn áp dụng:


 


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.



 


 


          Dây dẫn: đường kính AWG 22-24. 


-          Vỏ cách điện: Nhựa HDPE.


-          Vỏ cáp: Nhựa PVC chống cháy.



 

Đ



















Đôi (Pair)



Mã màu / Color Code



1



2



3



4



A



Dương / Blue



Cam / Orange



Lục / Green



Nâu / Brow



B



Trắng sọc Dương


White – Blue Stripe



Trắng sọc Cam


White – Organe Stripe



Trắng sọc Lục


White – Green Stripe



Trắng sọc Nâu


White – Brow Stripe


 


 


 


 


 


Tiêu chuẩn kỹ thuật / CATEGORY 6 CABLE ELECTRICAL CHARACTERISTICS


 

































































































































Tần số


Mhz



suy hao phản xạ


(min.dB)



Suy hao truyền dẫn


 (min.dB)



Suy hao xuyên âm đầu gần


(min.dB)



Suy hao tổng công suất


xuyên âm đầu gần


 (min.dB)



Suy hao xuyên âm đầu xa


cùng mức


(min.dB)



Suy hao tổng công suất


xuyên âm đầu xa cùng mức


(min.dB)



Trễ truyền dẩn


 (max.ns /10m)



Chênh lệch trễ truyền dẩn


 (max.ns/10m)



1.0



20.0



2.0



74.3



72.3



67.8



64.8



570



45



4.0



23.0



3.8



65.2



63.2



55.6



52.6



552



45



8.0



24.5



5.3



60.8



58.8



49.8



46.8



547



45



10.0



25.0



6.0



59.2



57.2



47.7



44.7



545



45



16.0



25.0



7.6



56.1



54.1



43.6



40.6



543



45



20.0



25.0



8.5



54.7



52.7



41.7



38.6



542



45



25.0



24.3



9.5



53.3



51.3



39.8



36.8



541



45



31.25



23.7



10.6



51.9



49.9



37.9



34.9



540



45



62.5



21.5



15.4



47.4



45.4



31.9



28.9



539



45



100.0



20.1



19.8



44.3



42.3



27.8



24.8



538



45



155.0



18.8



25.2



41.4



39.4



24.0



21.0



537



45



200.0



18.0



29.0



39.8



37.8



21.8



18.8



537



45



250.0



17.3



32.9



38.3



36.3



19.8



16.8



536



45


 


Đặc tính cơ lý


 

























Kiểm tra cơ lý



Đường kính dây dẫn, (mm)



0.573 ± 0.03



Đường kính dây bọc cách điện, (mm)



≤ 1.0



Cường độ lực kéo đứt, (N)



³ 400



Bán kính uốn cong, (mm)



³ 25.4



Kiểm tra điện khí/Electrical test



Điện trở một chiều, (Ohm/100m)



≤ 9.38



Chênh lệch điện trở 1 chiều, (%)



≤ 5.0



Điện dung công tác, (nF/100m)



≤ 5.6



Chênh lệch điện dung, (pF/100m)



≤330 pF



Trở kháng đặc tính, (Ohm)



100 +/- 15% (1MHz – 100MHz)



hênh lệch trễ truyền dẩn, (max.ns/100≤m)



≤ 45





Cập nhật: 26/02/2018 - 10:00Tình trạng: Mới
Bảo hành: 12 ThángNguồn gốc: Chính hãng
Loại cápCáp viễn thông
Hãng sản xuấtSacom
Xuất xứ

Danh sách bình luận


Tham gia bình luận

Đánh giá:
Sacom CAT-6E-UTP Sacom CAT-6E-UTP Product description: Sacom CAT-6E-UTP -


Ứng dụng:


1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tiêu chuẩn áp dụng:


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.



           Dây dẫn: đường kính AWG 22-24. 


-          Vỏ cách điện: Nhựa HDPE.


-          Vỏ cáp: Nhựa PVC chống cháy.

















Đôi (Pair)



Mã màu / Color Code



1



2



3



4



A



Dương / Blue



Cam / Orange



Lục / Green



Nâu / Brow



B



Trắng sọc Dương


White – Blue Stripe



Trắng sọc Cam


White – Organe Stripe




Tính năng sản phẩm



1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tiêu chuẩn áp dụng:


 


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.


 


 


          Dây dẫn: đường kính AWG 22-24. 


-          Vỏ cách điện: Nhựa HDPE.


-          Vỏ cáp: Nhựa PVC chống cháy.





















Đôi (Pair)



Mã màu / Color Code



1



2



3



4



A



Dương / Blue



Cam / Orange



Lục / Green



Nâu / Brow



B



Trắng sọc Dương


White – Blue Stripe



Trắng sọc Cam


White – Organe Stripe



Trắng sọc Lục


White – Green Stripe



Trắng sọc Nâu


White – Brow Stripe


1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tiêu chuẩn áp dụng:


 


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.



 


 


          Dây dẫn: đường kính AWG 22-24. 


-          Vỏ cách điện: Nhựa HDPE.


-          Vỏ cáp: Nhựa PVC chống cháy.



 

Đ



















Đôi (Pair)



Mã màu / Color Code



1



2



3



4



A



Dương / Blue



Cam / Orange



Lục / Green



Nâu / Brow



B



Trắng sọc Dương


White – Blue Stripe



Trắng sọc Cam


White – Organe Stripe



Trắng sọc Lục


White – Green Stripe



Trắng sọc Nâu


White – Brow Stripe


 


 


 


 


 


Tiêu chuẩn kỹ thuật / CATEGORY 6 CABLE ELECTRICAL CHARACTERISTICS


 

































































































































Tần số


Mhz



suy hao phản xạ


(min.dB)



Suy hao truyền dẫn


 (min.dB)



Suy hao xuyên âm đầu gần


(min.dB)



Suy hao tổng công suất


xuyên âm đầu gần


 (min.dB)



Suy hao xuyên âm đầu xa


cùng mức


(min.dB)



Suy hao tổng công suất


xuyên âm đầu xa cùng mức


(min.dB)



Trễ truyền dẩn


 (max.ns /10m)



Chênh lệch trễ truyền dẩn


 (max.ns/10m)



1.0



20.0



2.0



74.3



72.3



67.8



64.8



570



45



4.0



23.0



3.8



65.2



63.2



55.6



52.6



552



45



8.0



24.5



5.3



60.8



58.8



49.8



46.8



547



45



10.0



25.0



6.0



59.2



57.2



47.7



44.7



545



45



16.0



25.0



7.6



56.1



54.1



43.6



40.6



543



45



20.0



25.0



8.5



54.7



52.7



41.7



38.6



542



45



25.0



24.3



9.5



53.3



51.3



39.8



36.8



541



45



31.25



23.7



10.6



51.9



49.9



37.9



34.9



540



45



62.5



21.5



15.4



47.4



45.4



31.9



28.9



539



45



100.0



20.1



19.8



44.3



42.3



27.8



24.8



538



45



155.0



18.8



25.2



41.4



39.4



24.0



21.0



537



45



200.0



18.0



29.0



39.8



37.8



21.8



18.8



537



45



250.0



17.3



32.9



38.3



36.3



19.8



16.8



536



45


 


Đặc tính cơ lý


 

























Kiểm tra cơ lý



Đường kính dây dẫn, (mm)



0.573 ± 0.03



Đường kính dây bọc cách điện, (mm)



≤ 1.0



Cường độ lực kéo đứt, (N)



³ 400



Bán kính uốn cong, (mm)



³ 25.4



Kiểm tra điện khí/Electrical test



Điện trở một chiều, (Ohm/100m)



≤ 9.38



Chênh lệch điện trở 1 chiều, (%)



≤ 5.0



Điện dung công tác, (nF/100m)



≤ 5.6



Chênh lệch điện dung, (pF/100m)



≤330 pF



Trở kháng đặc tính, (Ohm)



100 +/- 15% (1MHz – 100MHz)



hênh lệch trễ truyền dẩn, (max.ns/100≤m)



≤ 45





Tính năng sản phẩm



Ứng dụng:


1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tiêu chuẩn áp dụng:


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.



           Dây dẫn: đường kính AWG 22-24. 


-          Vỏ cách điện: Nhựa HDPE.


-          Vỏ cáp: Nhựa PVC chống cháy.

















Đôi (Pair)



Mã màu / Color Code



1



2



3



4



A



Dương / Blue



Cam / Orange



Lục / Green



Nâu / Brow



B



Trắng sọc Dương


White – Blue Stripe



Trắng sọc Cam


White – Organe Stripe




Tính năng sản phẩm



1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tiêu chuẩn áp dụng:


 


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.


 


 


          Dây dẫn: đường kính AWG 22-24. 


-          Vỏ cách điện: Nhựa HDPE.


-          Vỏ cáp: Nhựa PVC chống cháy.





















Đôi (Pair)



Mã màu / Color Code



1



2



3



4



A



Dương / Blue



Cam / Orange



Lục / Green



Nâu / Brow



B



Trắng sọc Dương


White – Blue Stripe



Trắng sọc Cam


White – Organe Stripe



Trắng sọc Lục


White – Green Stripe



Trắng sọc Nâu


White – Brow Stripe


1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tiêu chuẩn áp dụng:


 


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.



 


 


          Dây dẫn: đường kính AWG 22-24. 


-          Vỏ cách điện: Nhựa HDPE.


-          Vỏ cáp: Nhựa PVC chống cháy.



 

Đ



















Đôi (Pair)



Mã màu / Color Code



1



2



3



4



A



Dương / Blue



Cam / Orange



Lục / Green



Nâu / Brow



B



Trắng sọc Dương


White – Blue Stripe



Trắng sọc Cam


White – Organe Stripe



Trắng sọc Lục


White – Green Stripe



Trắng sọc Nâu


White – Brow Stripe


 


 


 


 


 


Tiêu chuẩn kỹ thuật / CATEGORY 6 CABLE ELECTRICAL CHARACTERISTICS


 

































































































































Tần số


Mhz



suy hao phản xạ


(min.dB)



Suy hao truyền dẫn


 (min.dB)



Suy hao xuyên âm đầu gần


(min.dB)



Suy hao tổng công suất


xuyên âm đầu gần


 (min.dB)



Suy hao xuyên âm đầu xa


cùng mức


(min.dB)



Suy hao tổng công suất


xuyên âm đầu xa cùng mức


(min.dB)



Trễ truyền dẩn


 (max.ns /10m)



Chênh lệch trễ truyền dẩn


 (max.ns/10m)



1.0



20.0



2.0



74.3



72.3



67.8



64.8



570



45



4.0



23.0



3.8



65.2



63.2



55.6



52.6



552



45



8.0



24.5



5.3



60.8



58.8



49.8



46.8



547



45



10.0



25.0



6.0



59.2



57.2



47.7



44.7



545



45



16.0



25.0



7.6



56.1



54.1



43.6



40.6



543



45



20.0



25.0



8.5



54.7



52.7



41.7



38.6



542



45



25.0



24.3



9.5



53.3



51.3



39.8



36.8



541



45



31.25



23.7



10.6



51.9



49.9



37.9



34.9



540



45



62.5



21.5



15.4



47.4



45.4



31.9



28.9



539



45



100.0



20.1



19.8



44.3



42.3



27.8



24.8



538



45



155.0



18.8



25.2



41.4



39.4



24.0



21.0



537



45



200.0



18.0



29.0



39.8



37.8



21.8



18.8



537



45



250.0



17.3



32.9



38.3



36.3



19.8



16.8



536



45


 


Đặc tính cơ lý


 

























Kiểm tra cơ lý



Đường kính dây dẫn, (mm)



0.573 ± 0.03



Đường kính dây bọc cách điện, (mm)



≤ 1.0



Cường độ lực kéo đứt, (N)



³ 400



Bán kính uốn cong, (mm)



³ 25.4



Kiểm tra điện khí/Electrical test



Điện trở một chiều, (Ohm/100m)



≤ 9.38



Chênh lệch điện trở 1 chiều, (%)



≤ 5.0



Điện dung công tác, (nF/100m)



≤ 5.6



Chênh lệch điện dung, (pF/100m)



≤330 pF



Trở kháng đặc tính, (Ohm)



100 +/- 15% (1MHz – 100MHz)



hênh lệch trễ truyền dẩn, (max.ns/100≤m)



≤ 45





CanMuaBan 183319


Sacom CAT-6E-UTP



Ung dung:


1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tieu chuan ap dung:


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.



           Day dan: duong kinh AWG 22-24. 


-          Vo cach dien: Nhua HDPE.


-          Vo cap: Nhua PVC chong chay.

















Doi (Pair)



Ma mau / Color Code



1



2



3



4



A



Duong / Blue



Cam / Orange



Luc / Green



Nau / Brow



B



Trang soc Duong


White – Blue Stripe



Trang soc Cam


White – Organe Stripe




Tinh nang san pham



1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tieu chuan ap dung:


 


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.


 


 


          Day dan: duong kinh AWG 22-24. 


-          Vo cach dien: Nhua HDPE.


-          Vo cap: Nhua PVC chong chay.





















Doi (Pair)



Ma mau / Color Code



1



2



3



4



A



Duong / Blue



Cam / Orange



Luc / Green



Nau / Brow



B



Trang soc Duong


White – Blue Stripe



Trang soc Cam


White – Organe Stripe



Trang soc Luc


White – Green Stripe



Trang soc Nau


White – Brow Stripe


1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tieu chuan ap dung:


 


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.



 


 


          Day dan: duong kinh AWG 22-24. 


-          Vo cach dien: Nhua HDPE.


-          Vo cap: Nhua PVC chong chay.



 

D



















Doi (Pair)



Ma mau / Color Code



1



2



3



4



A



Duong / Blue



Cam / Orange



Luc / Green



Nau / Brow



B



Trang soc Duong


White – Blue Stripe



Trang soc Cam


White – Organe Stripe



Trang soc Luc


White – Green Stripe



Trang soc Nau


White – Brow Stripe


 


 


 


 


 


Tieu chuan ky thuat / CATEGORY 6 CABLE ELECTRICAL CHARACTERISTICS


 

































































































































Tan so


Mhz



suy hao phan xa


(min.dB)



Suy hao truyen dan


 (min.dB)



Suy hao xuyen am dau gan


(min.dB)



Suy hao tong cong suat


xuyen am dau gan


 (min.dB)



Suy hao xuyen am dau xa


cung muc


(min.dB)



Suy hao tong cong suat


xuyen am dau xa cung muc


(min.dB)



Tre truyen dan


 (max.ns /10m)



Chenh lech tre truyen dan


 (max.ns/10m)



1.0



20.0



2.0



74.3



72.3



67.8



64.8



570



45



4.0



23.0



3.8



65.2



63.2



55.6



52.6



552



45



8.0



24.5



5.3



60.8



58.8



49.8



46.8



547



45



10.0



25.0



6.0



59.2



57.2



47.7



44.7



545



45



16.0



25.0



7.6



56.1



54.1



43.6



40.6



543



45



20.0



25.0



8.5



54.7



52.7



41.7



38.6



542



45



25.0



24.3



9.5



53.3



51.3



39.8



36.8



541



45



31.25



23.7



10.6



51.9



49.9



37.9



34.9



540



45



62.5



21.5



15.4



47.4



45.4



31.9



28.9



539



45



100.0



20.1



19.8



44.3



42.3



27.8



24.8



538



45



155.0



18.8



25.2



41.4



39.4



24.0



21.0



537



45



200.0



18.0



29.0



39.8



37.8



21.8



18.8



537



45



250.0



17.3



32.9



38.3



36.3



19.8



16.8



536



45


 


Dac tinh co ly


 

























Kiem tra co ly



Duong kinh day dan, (mm)



0.573 ± 0.03



Duong kinh day boc cach dien, (mm)



≤ 1.0



Cuong do luc keo dut, (N)



³ 400



Ban kinh uon cong, (mm)



³ 25.4



Kiem tra dien khi/Electrical test



Dien tro mot chieu, (Ohm/100m)



≤ 9.38



Chenh lech dien tro 1 chieu, (%)



≤ 5.0



Dien dung cong tac, (nF/100m)



≤ 5.6



Chenh lech dien dung, (pF/100m)



≤330 pF



Tro khang dac tinh, (Ohm)



100 +/- 15% (1MHz – 100MHz)



henh lech tre truyen dan, (max.ns/100≤m)



≤ 45





Tinh nang san pham



Ung dung:


1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tieu chuan ap dung:


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.



           Day dan: duong kinh AWG 22-24. 


-          Vo cach dien: Nhua HDPE.


-          Vo cap: Nhua PVC chong chay.

















Doi (Pair)



Ma mau / Color Code



1



2



3



4



A



Duong / Blue



Cam / Orange



Luc / Green



Nau / Brow



B



Trang soc Duong


White – Blue Stripe



Trang soc Cam


White – Organe Stripe




Tinh nang san pham



1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tieu chuan ap dung:


 


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.


 


 


          Day dan: duong kinh AWG 22-24. 


-          Vo cach dien: Nhua HDPE.


-          Vo cap: Nhua PVC chong chay.





















Doi (Pair)



Ma mau / Color Code



1



2



3



4



A



Duong / Blue



Cam / Orange



Luc / Green



Nau / Brow



B



Trang soc Duong


White – Blue Stripe



Trang soc Cam


White – Organe Stripe



Trang soc Luc


White – Green Stripe



Trang soc Nau


White – Brow Stripe


1000 BASE T Gigabit Ethernet ( IEEE 802.3)


100 BASE –TX Fast Ethernet


100 BASE –VG


10 BASE- T Ethernet


ATM 155 Mb/s


 


Tieu chuan ap dung:


 


North American: ANSI/TIA/EIA-568-B1 (CAT 5E) & B 2-1 ( CAT 6).


European: EN 50173 ( CAT 5E); EN 50173-1:2002 CAT 6 ( Class E-250 Mhz).


International: ISO/IEC 11801 2nd Ed. 2002 (CAT 5E $ CAT6.



 


 


          Day dan: duong kinh AWG 22-24. 


-          Vo cach dien: Nhua HDPE.


-          Vo cap: Nhua PVC chong chay.



 

D



















Doi (Pair)



Ma mau / Color Code



1



2



3



4



A



Duong / Blue



Cam / Orange



Luc / Green



Nau / Brow



B



Trang soc Duong


White – Blue Stripe



Trang soc Cam


White – Organe Stripe



Trang soc Luc


White – Green Stripe



Trang soc Nau


White – Brow Stripe


 


 


 


 


 


Tieu chuan ky thuat / CATEGORY 6 CABLE ELECTRICAL CHARACTERISTICS


 

































































































































Tan so


Mhz



suy hao phan xa


(min.dB)



Suy hao truyen dan


 (min.dB)



Suy hao xuyen am dau gan


(min.dB)



Suy hao tong cong suat


xuyen am dau gan


 (min.dB)



Suy hao xuyen am dau xa


cung muc


(min.dB)



Suy hao tong cong suat


xuyen am dau xa cung muc


(min.dB)



Tre truyen dan


 (max.ns /10m)



Chenh lech tre truyen dan


 (max.ns/10m)



1.0



20.0



2.0



74.3



72.3



67.8



64.8



570



45



4.0



23.0



3.8



65.2



63.2



55.6



52.6



552



45



8.0



24.5



5.3



60.8



58.8



49.8



46.8



547



45



10.0



25.0



6.0



59.2



57.2



47.7



44.7



545



45



16.0



25.0



7.6



56.1



54.1



43.6



40.6



543



45



20.0



25.0



8.5



54.7



52.7



41.7



38.6



542



45



25.0



24.3



9.5



53.3



51.3



39.8



36.8



541



45



31.25



23.7



10.6



51.9



49.9



37.9



34.9



540



45



62.5



21.5



15.4



47.4



45.4



31.9



28.9



539



45



100.0



20.1



19.8



44.3



42.3



27.8



24.8



538



45



155.0



18.8



25.2



41.4



39.4



24.0



21.0



537



45



200.0



18.0



29.0



39.8



37.8



21.8



18.8



537



45



250.0



17.3



32.9



38.3



36.3



19.8



16.8



536



45


 


Dac tinh co ly


 

























Kiem tra co ly



Duong kinh day dan, (mm)



0.573 ± 0.03



Duong kinh day boc cach dien, (mm)



≤ 1.0



Cuong do luc keo dut, (N)



³ 400



Ban kinh uon cong, (mm)



³ 25.4



Kiem tra dien khi/Electrical test



Dien tro mot chieu, (Ohm/100m)



≤ 9.38



Chenh lech dien tro 1 chieu, (%)



≤ 5.0



Dien dung cong tac, (nF/100m)



≤ 5.6



Chenh lech dien dung, (pF/100m)



≤330 pF



Tro khang dac tinh, (Ohm)



100 +/- 15% (1MHz – 100MHz)



henh lech tre truyen dan, (max.ns/100≤m)



≤ 45





RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

SẢN PHẨM PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

THÔNG TIN ĐA DẠNG

Chi tiết từng loại hàng

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN KINH TẾ

Các tin cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Cần Mua Bán ? www.canmuaban.net Hà Nội, Việt Nam 75 Đinh Tiên Hoàng VN-HN 10000 VN ‎0900000000