Đăng ký / Đăng nhập
Quên mật khẩu ?
Nhập email của bạn, Chúng tôi sẽ gửi mật khẩu đăng nhập lại cho bạn
Hướng dẫn MUA HÀNG
Điều hòa Fujitsu 1 chiều ASYA18A
Model dàn lạnh
ASY18A
Model dàn nóng
AOY18A
Loại
1 Chiều
Inverter/Non-inverter
Không inverter
Công suất chiều lạnh (KW)
5.4-5.5
Công suất chiều lạnh (Btu)
18.400-18.700
EER chiều lạnh (Btu/Wh)
2.93
Pha (1/3)
1 pha
Hiệu điện thế (V)
220V
Dòng điện chiều lạnh (A)
8.4
Công suất tiêu thụ chiều lạnh (KW)
1.84
Dàn lạnh
Mầu sắc dàn lạnh
Trắng ngà
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) ( Hi/Med/Low )
40/37/33
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm)
257x808x187
Trọng lương (kg)
16
Dàn nóng
Mầu sắc dàn nóng
Môi chất lạnh (gas)
R22
Độ ồn chiều lạnh (dB(A))( Hi/Med/Low )
Kích thước (Cao x rộng x sâu) (mm)
650x830x320
Trọng lượng (kg)
51Kg
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ)
Đường kính ống lỏng (mm)
φ9.52
Đường kính ống gas (mm)
φ15.88
Chiều dài đường ống tối đa (m)
20
Chiều lệch độ cao tối đa (m)
8
Dieu hoa Fujitsu 1 chieu ASYA18A
Model dan lanh
Model dan nong
Loai
1 Chieu
Khong inverter
Cong suat chieu lanh (KW)
Cong suat chieu lanh (Btu)
EER chieu lanh (Btu/Wh)
Hieu dien the (V)
Dong dien chieu lanh (A)
Cong suat tieu thu chieu lanh (KW)
Dan lanh
Mau sac dan lanh
Trang nga
Do on chieu lanh (dB(A)) ( Hi/Med/Low )
Kich thuoc (Cao x Rong x Sau) (mm)
Trong luong (kg)
Dan nong
Mau sac dan nong
Moi chat lanh (gas)
Do on chieu lanh (dB(A))( Hi/Med/Low )
Kich thuoc (Cao x rong x sau) (mm)
Day nhiet do hoat dong chieu nong (CWB - do)
Duong kinh ong long (mm)
Duong kinh ong gas (mm)
Chieu dai duong ong toi da (m)
Chieu lech do cao toi da (m)
Đa dạng hàng trăm ngàn
Chi tiết từng loại hàng
Các tin cập nhật liên tục
Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình