Đăng ký / Đăng nhập
Quên mật khẩu ?
Nhập email của bạn, Chúng tôi sẽ gửi mật khẩu đăng nhập lại cho bạn
Hướng dẫn MUA HÀNG
CASPER L – Series
Đơn vị
LC-18TL11
Thông số cơ bản
Công suất định mức
BTU/h
18.010
Công suất tiêu thụ định mức
W
1.600
Dòng điện tiêu thụ định mức
A
7,5
Nguồn điện
V/Ph/Hz
220-240/1/50
Môi chất lạnh
R410A
Áp suất nạp tối đa
Mpa
4,15
Áp suất dẫn tối đa
1,15
Lưu lượng gió
m3/h
1.050
Độ ồn
dB(A)
46
Dàn Lạnh
Chiều dài ống dẫn
mm
722
Đường kính ống dẫn
φ7
Đường kính × Chiều dài quạt
φ106*715
Tụ quạt
μF
3
Kích thước máy
970*315*235
Kích thước bao bì
1025*385*305
Trọng lượng tịnh
kg
14
Dàn Nóng
Công suất
4720
Dòng điện định mức
7.3
Dòng mở khóa rotor (LRA)
36
805*545*285
920*620*400
37
Ống Nối
Ống lỏng
6.35
Ống gas
12.7
Độ dài ống tối đa
10
Cao độ tối đa
5
Diện tích sử dụng đề xuất
m²
20-32
Don vi
Thong so co ban
Cong suat dinh muc
Cong suat tieu thu dinh muc
Dong dien tieu thu dinh muc
Nguon dien
Moi chat lanh
Ap suat nap toi da
Ap suat dan toi da
Luu luong gio
Do on
Dan Lanh
Chieu dai ong dan
Duong kinh ong dan
Duong kinh × Chieu dai quat
Tu quat
Kich thuoc may
Kich thuoc bao bi
Trong luong tinh
Dan Nong
Cong suat
Dong dien dinh muc
Dong mo khoa rotor (LRA)
Ong Noi
Ong long
Ong gas
Do dai ong toi da
Cao do toi da
Dien tich su dung de xuat
Đa dạng hàng trăm ngàn
Chi tiết từng loại hàng
Các tin cập nhật liên tục
Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình