ICOM IC-F3003 (Phiên bản 22)

  • gplus
  • pinterest
Thương hiệu:
Xuất xứ:
Thành phần:
Đóng gói:
Trọng lượng: 0 g.
2.050.000₫


Mô tả sản phẩm: ICOM IC-F3003 (Phiên bản 22)


Tổng quát















































  IC-F3003 (Phiên bản 22)
Dải tần số

136MHz–174MHz


Số kênh nhớ 16 kênh
Khoảng cách kênh

12.5kHz/25kHz


Phương thức phát xạ 16K0F3E/11K0F3E
Dòng điện tiêu thụ Phát cao 1.3A
Thu Chế độ chờ 75mA
Âm lượng tối đa 330mA (loa trong)
Kích thước (NgangxCaoxDày; không tính phần nhô ra)

58×111×31 mm (với pin BP-264)


Trọng lượng (xấp xỉ)

330g (với pin BP-264)




Phần phát





























  IC-F3003 (Phiên bản 22)
Công suất phát (tại 7.2V DC) 5W, 2W, 1W (Hi, L2, L1)
Phát xạ giả 70dB (tối thiểu)
Độ ổn định tần số ±2.5ppm
Độ méo hài âm tần 1%/1.5% (danh định)
Tạp âm và tiếng ồn FM 46dB/40dB (danh định)


Phần thu


































  IC-F3003 (Phiên bản 22)
Độ nhạy tại 12dB SINAD 0.25BμV (danh định)
Độ chọn lọc kênh lân cận (R/H) 78dB/70dB (danh định)
Triệt đáp ứng giả 70dB (tối thiểu)
Triệt xuyên điều chế 75dB (danh định)
Công suất âm thanh (tại 5% độ méo) Loa trong 12 Ω 800mW(danh định)
Loa trong 8 Ω 400mW (danh định)

BẢNG CHỨC NĂNG VÀ TÙY CHỌN GẮN TRONG









































































































  IC-F3003 (Phiên bản 22)
Số lượng ngõ nối cho mạch chức năng tùy chọn gắn trong máy -
CTCSS/ DTCS Mã hóa -
Giải mã -
2-Tone Mã hóa -
Giải mã -
5-Tone Mã hóa -
Giải mã -
Tự động quay số DTMF -
Giải mã DTMF -
Bộ xáo trộn tiếng Kiểu đảo ngược -
Kiểu Non-rolling -
Kiểu Rolling -
Kỹ thuật số APCO P25 -
Mã hóa chuẩn AES -
Mã hóa chuẩn DES -
Kỹ thuật số 6.25kHz -
Trung kế MPT 1327 -
MDC 1200 -
Trung kế SmarTrunk II/3G™ -
Trung kế LTR™ -
Trung kế PassPort -
Chức năng Báo động ngã -
Phòng nổ loại Intrinsically safe -

Các thông số kỹ thuật được đánh giá theo tiêu chuẩn quân sự Mỹ.
Icom làm ra các sản phẩm bền chắc, đã được thử nghiệm và vượt qua các tiêu chuẩn Quân đội Mỹ (MIL-STD) và các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt sau đây:












































































Tiêu chuẩn MIL-810 F
Phương pháp, Quy trình.
Bảo quản ở áp suất thấp 500.4 I
Hoạt động ở áp suất thấp 500.4 II
Bảo quản ở nhiệt độ cao 501.4 I
Hoạt động ở nhiệt độ cao 501.4 II
Bảo quản ở nhiệt độ thấp 502.4-3 I
Hoạt động ở nhiệt độ thấp 502.4 -3II
Sốc nhiệt 503.4 I
Bức xạ mặt trời 505.4 I
Mưa thổi 506.4 I
Mưa nhỏ giọt 506.4 III
Độ ẩm 507.4
Sương muối 509.4
Bụi 510.4 I
Rung 514.5 I
Va đập 516.5 I
Va đập, rơi 516.5 IV

Cũng đạt tiêu chuẩn tương đương MIL-STD-810 -C, -D và -E.


*Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

Danh sách bình luận


Tham gia bình luận

Đánh giá:
ICOM IC-F3003 (Phiên bản 22) ICOM IC-F3003 (Phiên bản 22) Product description: ICOM IC-F3003 (Phiên bản 22) -


Mô tả sản phẩm: ICOM IC-F3003 (Phiên bản 22)


Tổng quát















































  IC-F3003 (Phiên bản 22)
Dải tần số

136MHz–174MHz


Số kênh nhớ 16 kênh
Khoảng cách kênh

12.5kHz/25kHz


Phương thức phát xạ 16K0F3E/11K0F3E
Dòng điện tiêu thụ Phát cao 1.3A
Thu Chế độ chờ 75mA
Âm lượng tối đa 330mA (loa trong)
Kích thước (NgangxCaoxDày; không tính phần nhô ra)

58×111×31 mm (với pin BP-264)


Trọng lượng (xấp xỉ)

330g (với pin BP-264)




Phần phát





























  IC-F3003 (Phiên bản 22)
Công suất phát (tại 7.2V DC) 5W, 2W, 1W (Hi, L2, L1)
Phát xạ giả 70dB (tối thiểu)
Độ ổn định tần số ±2.5ppm
Độ méo hài âm tần 1%/1.5% (danh định)
Tạp âm và tiếng ồn FM 46dB/40dB (danh định)


Phần thu


































  IC-F3003 (Phiên bản 22)
Độ nhạy tại 12dB SINAD 0.25BμV (danh định)
Độ chọn lọc kênh lân cận (R/H) 78dB/70dB (danh định)
Triệt đáp ứng giả 70dB (tối thiểu)
Triệt xuyên điều chế 75dB (danh định)
Công suất âm thanh (tại 5% độ méo) Loa trong 12 Ω 800mW(danh định)
Loa trong 8 Ω 400mW (danh định)

BẢNG CHỨC NĂNG VÀ TÙY CHỌN GẮN TRONG









































































































  IC-F3003 (Phiên bản 22)
Số lượng ngõ nối cho mạch chức năng tùy chọn gắn trong máy -
CTCSS/ DTCS Mã hóa -
Giải mã -
2-Tone Mã hóa -
Giải mã -
5-Tone Mã hóa -
Giải mã -
Tự động quay số DTMF -
Giải mã DTMF -
Bộ xáo trộn tiếng Kiểu đảo ngược -
Kiểu Non-rolling -
Kiểu Rolling -
Kỹ thuật số APCO P25 -
Mã hóa chuẩn AES -
Mã hóa chuẩn DES -
Kỹ thuật số 6.25kHz -
Trung kế MPT 1327 -
MDC 1200 -
Trung kế SmarTrunk II/3G™ -
Trung kế LTR™ -
Trung kế PassPort -
Chức năng Báo động ngã -
Phòng nổ loại Intrinsically safe -

Các thông số kỹ thuật được đánh giá theo tiêu chuẩn quân sự Mỹ.
Icom làm ra các sản phẩm bền chắc, đã được thử nghiệm và vượt qua các tiêu chuẩn Quân đội Mỹ (MIL-STD) và các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt sau đây:












































































Tiêu chuẩn MIL-810 F
Phương pháp, Quy trình.
Bảo quản ở áp suất thấp 500.4 I
Hoạt động ở áp suất thấp 500.4 II
Bảo quản ở nhiệt độ cao 501.4 I
Hoạt động ở nhiệt độ cao 501.4 II
Bảo quản ở nhiệt độ thấp 502.4-3 I
Hoạt động ở nhiệt độ thấp 502.4 -3II
Sốc nhiệt 503.4 I
Bức xạ mặt trời 505.4 I
Mưa thổi 506.4 I
Mưa nhỏ giọt 506.4 III
Độ ẩm 507.4
Sương muối 509.4
Bụi 510.4 I
Rung 514.5 I
Va đập 516.5 I
Va đập, rơi 516.5 IV

Cũng đạt tiêu chuẩn tương đương MIL-STD-810 -C, -D và -E.


*Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.

CanMuaBan 176978


ICOM IC-F3003 (Phien ban 22)



Mo ta san pham: ICOM IC-F3003 (Phien ban 22)


Tong quat















































  IC-F3003 (Phien ban 22)
Dai tan so

136MHz–174MHz


So kenh nho 16 kenh
Khoang cach kenh

12.5kHz/25kHz


Phuong thuc phat xa 16K0F3E/11K0F3E
Dong dien tieu thu Phat cao 1.3A
Thu Che do cho 75mA
Am luong toi da 330mA (loa trong)
Kich thuoc (NgangxCaoxDay; khong tinh phan nho ra)

58×111×31 mm (voi pin BP-264)


Trong luong (xap xi)

330g (voi pin BP-264)




Phan phat





























  IC-F3003 (Phien ban 22)
Cong suat phat (tai 7.2V DC) 5W, 2W, 1W (Hi, L2, L1)
Phat xa gia 70dB (toi thieu)
Do on dinh tan so ±2.5ppm
Do meo hai am tan 1%/1.5% (danh dinh)
Tap am va tieng on FM 46dB/40dB (danh dinh)


Phan thu


































  IC-F3003 (Phien ban 22)
Do nhay tai 12dB SINAD 0.25BμV (danh dinh)
Do chon loc kenh lan can (R/H) 78dB/70dB (danh dinh)
Triet dap ung gia 70dB (toi thieu)
Triet xuyen dieu che 75dB (danh dinh)
Cong suat am thanh (tai 5% do meo) Loa trong 12 Ω 800mW(danh dinh)
Loa trong 8 Ω 400mW (danh dinh)

BANG CHUC NANG VA TUY CHON GAN TRONG









































































































  IC-F3003 (Phien ban 22)
So luong ngo noi cho mach chuc nang tuy chon gan trong may -
CTCSS/ DTCS Ma hoa -
Giai ma -
2-Tone Ma hoa -
Giai ma -
5-Tone Ma hoa -
Giai ma -
Tu dong quay so DTMF -
Giai ma DTMF -
Bo xao tron tieng Kieu dao nguoc -
Kieu Non-rolling -
Kieu Rolling -
Ky thuat so APCO P25 -
Ma hoa chuan AES -
Ma hoa chuan DES -
Ky thuat so 6.25kHz -
Trung ke MPT 1327 -
MDC 1200 -
Trung ke SmarTrunk II/3G™ -
Trung ke LTR™ -
Trung ke PassPort -
Chuc nang Bao dong nga -
Phong no loai Intrinsically safe -

Cac thong so ky thuat duoc danh gia theo tieu chuan quan su My.
Icom lam ra cac san pham ben chac, da duoc thu nghiem va vuot qua cac tieu chuan Quan doi My (MIL-STD) va cac tieu chuan moi truong nghiem ngat sau day:












































































Tieu chuan MIL-810 F
Phuong phap, Quy trinh.
Bao quan o ap suat thap 500.4 I
Hoat dong o ap suat thap 500.4 II
Bao quan o nhiet do cao 501.4 I
Hoat dong o nhiet do cao 501.4 II
Bao quan o nhiet do thap 502.4-3 I
Hoat dong o nhiet do thap 502.4 -3II
Soc nhiet 503.4 I
Buc xa mat troi 505.4 I
Mua thoi 506.4 I
Mua nho giot 506.4 III
Do am 507.4
Suong muoi 509.4
Bui 510.4 I
Rung 514.5 I
Va dap 516.5 I
Va dap, roi 516.5 IV

Cung dat tieu chuan tuong duong MIL-STD-810 -C, -D va -E.


*Thong so ky thuat co the thay doi ma khong can thong bao truoc.

RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

SẢN PHẨM PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

THÔNG TIN ĐA DẠNG

Chi tiết từng loại hàng

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN KINH TẾ

Các tin cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Cần Mua Bán ? www.canmuaban.net Hà Nội, Việt Nam 75 Đinh Tiên Hoàng VN-HN 10000 VN ‎0900000000