Đăng ký / Đăng nhập
Quên mật khẩu ?
Nhập email của bạn, Chúng tôi sẽ gửi mật khẩu đăng nhập lại cho bạn
Hướng dẫn MUA HÀNG
Model
CSH-2400
Các chuẩn
• IEEE 802.3 10BASE-T• IEEE 802.3u 100BASE-TX• IEEE 802.3x Flow-Control hỗ trợ hoạt động Full-Duplex
Port
• 24 Ports 10BASE-T /100BASE-TX
Forwarding/Filtering Rate
• 14,880 packets/second per port @ 10Mbps, max.• 148,800 packets/second per port @ 100Mbps, max.
Hỗ trợ đường truyền
• 10Mbps: Category 3, 4 or 5 TP• 100/1000Mbps: Category 5 TP
Băng thông
• 10BASE-T: 10/20Mbps • 100BASE-TX: 100/200Mbps
Đèn LED
• 1 đèn cho nguồn điện Power• 1 đèn LED trên mỗi port cho trạng thái Link/ACT
Auto-MDI/MDIX
• Hỗ trợ chức năng Auto-MDI/MDI-X
Duplex Modes
• Hỗ trợ hoạt động Half-Duplex and Full-Duplex
Môi trường
• Nhiệt độ hoạt động: 0° "45° C (32° " 113° F)• Nhiệt độ bảo quản: -20° "70° C (-4° " 158° F) • Độ ẩm: 10% " 90%
Cung cấp điện
• Điện áp vào: 100 " 240 +/-10%V AC, 50/60 Hz
Các chứng nhận
• CE, FCC
Kích thước (LxWxH)
• 442 x 130 x 44mm (17.40 x5.12 x1.73inches)
Cac chuan
• IEEE 802.3 10BASE-T• IEEE 802.3u 100BASE-TX• IEEE 802.3x Flow-Control ho tro hoat dong Full-Duplex
Ho tro duong truyen
Bang thong
Den LED
• 1 den cho nguon dien Power• 1 den LED tren moi port cho trang thai Link/ACT
• Ho tro chuc nang Auto-MDI/MDI-X
• Ho tro hoat dong Half-Duplex and Full-Duplex
Moi truong
• Nhiet do hoat dong: 0° "45° C (32° " 113° F)• Nhiet do bao quan: -20° "70° C (-4° " 158° F) • Do am: 10% " 90%
Cung cap dien
• Dien ap vao: 100 " 240 +/-10%V AC, 50/60 Hz
Cac chung nhan
Kich thuoc (LxWxH)
Đa dạng hàng trăm ngàn
Chi tiết từng loại hàng
Các tin cập nhật liên tục
Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình