MÁY PHOTOCOPY TOSHIBA e-studio 230 / 280

  • gplus
  • pinterest
Thương hiệu:
Xuất xứ:
Thành phần:
Đóng gói:
Trọng lượng: 0 g.
8.300.000₫


Mô tả sản phẩm: MÁY PHOTOCOPY TOSHIBA e-studio 230 / 280











































T

TÍNH NĂNG KỸ THUẬT




GIÁ+VATHÌNH ẢNH
1












































































Model                               e-sStudio 35
Hãng sản xuất :TOSHIBA
Kiểu máy :Kiểu đứng
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải :600 x 600dpi
Khổ giấy lớn nhất :A3
Tốc độ copy(bản/phút) :35
Thời gian copy bản đầu(s) :3.9
Số bản copy liên tục(bản) :999
Độ phóng to tối đa(%) :25
Độ thu nhỏ tối đa(%) :400
Dung lượng khay giấy (tờ) :550 x 2
Dung lượng khay nạp tay (tờ) :100
Tính năng :• Bộ tự động nạp và đảo bản gốc (ARDF).
• Bộ tự động đảo 2 mặt (Duplexing)
• Khay nạp giấy 3 X 550 tờ.
• Màn hình tinh thể lỏng (LCD).
• Ổ cứng HDD 10 GB.
• Chế độ lưu bản gốc.
• Chế độ chia theo bộ tự động.
Kiểu kết nối :• Paralell
• USB 2.0
Bộ nhớ trong(MB) :32
Thời gian khởi động(s) :3.5
Công suất tiêu thụ :1.2kW
Trọng lượng(kg) :50


e-Studio 35



2
















































































Model
Hãng sản xuất :TOSHIBA
Kiểu máy :Kiểu đứng
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải :600 x 600dpi
Khổ giấy lớn nhất :A3
Tốc độ copy(bản/phút) :45
Thời gian copy bản đầu(s) :3.9
Số bản copy liên tục(bản) :999
Độ phóng to tối đa(%) :400
Độ thu nhỏ tối đa(%) :25
Dung lượng khay giấy (tờ) :550 x1
Dung lượng khay nạp tay (tờ) :100
Tính năng :Copy, Print
Kiểu kết nối :• Paralell
• USB 2.0
Bộ nhớ trong(MB) :32
Thời gian khởi động(s) :30
Công suất tiêu thụ :1.5kW
Kích thước :660 х 739 х 673 mm
Trọng lượng(kg) :73


e-Studio 45


 

3
































































Model
Hãng sản xuất :TOSHIBA
Kiểu máy :Kiểu đứng
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải :600 x 600dpi
Khổ giấy lớn nhất :A3
Tốc độ copy(bản/phút) :23
Thời gian copy bản đầu(s) :5.4
Số bản copy liên tục(bản) :999
Độ phóng to tối đa(%) :400
Độ thu nhỏ tối đa(%) :25
Dung lượng khay giấy (tờ) :500 x 2
Bộ nhớ trong(MB) :128
Thời gian khởi động(s) :25
Kích thước :638 x 715 x 739
Trọng lượng(kg) :7480


e-Studio 230


   
4
















































































Model
Hãng sản xuất :TOSHIBA
Kiểu máy :Kiểu đứng
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải :2400 x 600dpi
Khổ giấy lớn nhất :A3
Tốc độ copy(bản/phút) :28
Thời gian copy bản đầu(s) :5.4
Số bản copy liên tục(bản) :999
Độ phóng to tối đa(%) :400
Độ thu nhỏ tối đa(%) :25
Dung lượng khay giấy (tờ) :500 x 1
Dung lượng khay nạp tay (tờ) :100
Tính năng :Scan, Fax, Print
Kiểu kết nối :• Base-TX/10 Base-T
• USB 2.0
Bộ nhớ trong(MB) :128
Thời gian khởi động(s) :25
Công suất tiêu thụ :1.5kW
Kích thước :640x715x740 mm
Trọng lượng(kg) :75


E-Studio 280




5
















































































Model
Hãng sản xuất :TOSHIBA
Kiểu máy :Kiểu để bàn
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải :2400 x 600dpi
Khổ giấy lớn nhất :A4
Tốc độ copy(bản/phút) :23
Thời gian copy bản đầu(s) :5.4
Số bản copy liên tục(bản) :999
Độ phóng to tối đa(%) :400
Độ thu nhỏ tối đa(%) :25
Dung lượng khay giấy (tờ) :500 x 1
Dung lượng khay nạp tay (tờ) :100
Tính năng :-Kích thước giấy 11"x17"
-Dung lượng ổ 40 GB
-Thang màu 256 mức
-Điện sử dụng: 115v
-OS : NetWare® 4.x, 5.x, 6.x; Windows® 2000, NT 4.0, XP; 2003 Server; Citrix®; Metaframe; Mac
-Độ phân giải quét: 600 x 600 dpi
Kiểu kết nối :• Ethernet
• Base-TX/10 Base-T
• USB 2.0
Bộ nhớ trong(MB) :256
Thời gian khởi động(s) :25
Công suất tiêu thụ :1.5kW
Kích thước :660x711x736
Trọng lượng(kg) :148


e-Studio 232


 

6















































































Model
Hãng sản xuất :TOSHIBA
Kiểu máy :Kiểu đứng
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải :1200 x 600dpi
Khổ giấy lớn nhất :A3
Tốc độ copy(bản/phút) :28
Thời gian copy bản đầu(s) :5.4
Số bản copy liên tục(bản) :999
Độ phóng to tối đa(%) :400
Độ thu nhỏ tối đa(%) :25
Dung lượng khay giấy (tờ) :550 x1
Dung lượng khay nạp tay (tờ) :100
Tính năng :Copy, Scan to Efiling
Kiểu kết nối :• Ethernet
• Base-TX/10 Base-T
• USB 2.0
Bộ nhớ trong(MB) :256
Thời gian khởi động(s) :25
Công suất tiêu thụ :1.45kW
Kích thước :660x711x736
Trọng lượng(kg) :74


 E-Studio 282





Danh sách bình luận


Tham gia bình luận

Đánh giá:
MÁY PHOTOCOPY TOSHIBA e-studio 230 / 280 MÁY PHOTOCOPY TOSHIBA e-studio 230 / 280 Product description: MÁY PHOTOCOPY TOSHIBA e-studio 230 / 280 -


Mô tả sản phẩm: MÁY PHOTOCOPY TOSHIBA e-studio 230 / 280











































T

TÍNH NĂNG KỸ THUẬT




GIÁ+VATHÌNH ẢNH
1












































































Model                               e-sStudio 35
Hãng sản xuất :TOSHIBA
Kiểu máy :Kiểu đứng
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải :600 x 600dpi
Khổ giấy lớn nhất :A3
Tốc độ copy(bản/phút) :35
Thời gian copy bản đầu(s) :3.9
Số bản copy liên tục(bản) :999
Độ phóng to tối đa(%) :25
Độ thu nhỏ tối đa(%) :400
Dung lượng khay giấy (tờ) :550 x 2
Dung lượng khay nạp tay (tờ) :100
Tính năng :• Bộ tự động nạp và đảo bản gốc (ARDF).
• Bộ tự động đảo 2 mặt (Duplexing)
• Khay nạp giấy 3 X 550 tờ.
• Màn hình tinh thể lỏng (LCD).
• Ổ cứng HDD 10 GB.
• Chế độ lưu bản gốc.
• Chế độ chia theo bộ tự động.
Kiểu kết nối :• Paralell
• USB 2.0
Bộ nhớ trong(MB) :32
Thời gian khởi động(s) :3.5
Công suất tiêu thụ :1.2kW
Trọng lượng(kg) :50


e-Studio 35



2
















































































Model
Hãng sản xuất :TOSHIBA
Kiểu máy :Kiểu đứng
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải :600 x 600dpi
Khổ giấy lớn nhất :A3
Tốc độ copy(bản/phút) :45
Thời gian copy bản đầu(s) :3.9
Số bản copy liên tục(bản) :999
Độ phóng to tối đa(%) :400
Độ thu nhỏ tối đa(%) :25
Dung lượng khay giấy (tờ) :550 x1
Dung lượng khay nạp tay (tờ) :100
Tính năng :Copy, Print
Kiểu kết nối :• Paralell
• USB 2.0
Bộ nhớ trong(MB) :32
Thời gian khởi động(s) :30
Công suất tiêu thụ :1.5kW
Kích thước :660 х 739 х 673 mm
Trọng lượng(kg) :73


e-Studio 45


 

3
































































Model
Hãng sản xuất :TOSHIBA
Kiểu máy :Kiểu đứng
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải :600 x 600dpi
Khổ giấy lớn nhất :A3
Tốc độ copy(bản/phút) :23
Thời gian copy bản đầu(s) :5.4
Số bản copy liên tục(bản) :999
Độ phóng to tối đa(%) :400
Độ thu nhỏ tối đa(%) :25
Dung lượng khay giấy (tờ) :500 x 2
Bộ nhớ trong(MB) :128
Thời gian khởi động(s) :25
Kích thước :638 x 715 x 739
Trọng lượng(kg) :7480


e-Studio 230


   
4
















































































Model
Hãng sản xuất :TOSHIBA
Kiểu máy :Kiểu đứng
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải :2400 x 600dpi
Khổ giấy lớn nhất :A3
Tốc độ copy(bản/phút) :28
Thời gian copy bản đầu(s) :5.4
Số bản copy liên tục(bản) :999
Độ phóng to tối đa(%) :400
Độ thu nhỏ tối đa(%) :25
Dung lượng khay giấy (tờ) :500 x 1
Dung lượng khay nạp tay (tờ) :100
Tính năng :Scan, Fax, Print
Kiểu kết nối :• Base-TX/10 Base-T
• USB 2.0
Bộ nhớ trong(MB) :128
Thời gian khởi động(s) :25
Công suất tiêu thụ :1.5kW
Kích thước :640x715x740 mm
Trọng lượng(kg) :75


E-Studio 280




5
















































































Model
Hãng sản xuất :TOSHIBA
Kiểu máy :Kiểu để bàn
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải :2400 x 600dpi
Khổ giấy lớn nhất :A4
Tốc độ copy(bản/phút) :23
Thời gian copy bản đầu(s) :5.4
Số bản copy liên tục(bản) :999
Độ phóng to tối đa(%) :400
Độ thu nhỏ tối đa(%) :25
Dung lượng khay giấy (tờ) :500 x 1
Dung lượng khay nạp tay (tờ) :100
Tính năng :-Kích thước giấy 11"x17"
-Dung lượng ổ 40 GB
-Thang màu 256 mức
-Điện sử dụng: 115v
-OS : NetWare® 4.x, 5.x, 6.x; Windows® 2000, NT 4.0, XP; 2003 Server; Citrix®; Metaframe; Mac
-Độ phân giải quét: 600 x 600 dpi
Kiểu kết nối :• Ethernet
• Base-TX/10 Base-T
• USB 2.0
Bộ nhớ trong(MB) :256
Thời gian khởi động(s) :25
Công suất tiêu thụ :1.5kW
Kích thước :660x711x736
Trọng lượng(kg) :148


e-Studio 232


 

6















































































Model
Hãng sản xuất :TOSHIBA
Kiểu máy :Kiểu đứng
Thông số kỹ thuật
Độ phân giải :1200 x 600dpi
Khổ giấy lớn nhất :A3
Tốc độ copy(bản/phút) :28
Thời gian copy bản đầu(s) :5.4
Số bản copy liên tục(bản) :999
Độ phóng to tối đa(%) :400
Độ thu nhỏ tối đa(%) :25
Dung lượng khay giấy (tờ) :550 x1
Dung lượng khay nạp tay (tờ) :100
Tính năng :Copy, Scan to Efiling
Kiểu kết nối :• Ethernet
• Base-TX/10 Base-T
• USB 2.0
Bộ nhớ trong(MB) :256
Thời gian khởi động(s) :25
Công suất tiêu thụ :1.45kW
Kích thước :660x711x736
Trọng lượng(kg) :74


 E-Studio 282





CanMuaBan 157874


MAY PHOTOCOPY TOSHIBA e-studio 230 / 280



Mo ta san pham: MAY PHOTOCOPY TOSHIBA e-studio 230 / 280











































T

TINH NANG KY THUAT




GIA+VATHINH ANH
1












































































Model                               e-sStudio 35
Hang san xuat :TOSHIBA
Kieu may :Kieu dung
Thong so ky thuat
Do phan giai :600 x 600dpi
Kho giay lon nhat :A3
Toc do copy(ban/phut) :35
Thoi gian copy ban dau(s) :3.9
So ban copy lien tuc(ban) :999
Do phong to toi da(%) :25
Do thu nho toi da(%) :400
Dung luong khay giay (to) :550 x 2
Dung luong khay nap tay (to) :100
Tinh nang :• Bo tu dong nap va dao ban goc (ARDF).
• Bo tu dong dao 2 mat (Duplexing)
• Khay nap giay 3 X 550 to.
• Man hinh tinh the long (LCD).
• O cung HDD 10 GB.
• Che do luu ban goc.
• Che do chia theo bo tu dong.
Kieu ket noi :• Paralell
• USB 2.0
Bo nho trong(MB) :32
Thoi gian khoi dong(s) :3.5
Cong suat tieu thu :1.2kW
Trong luong(kg) :50


e-Studio 35



2
















































































Model
Hang san xuat :TOSHIBA
Kieu may :Kieu dung
Thong so ky thuat
Do phan giai :600 x 600dpi
Kho giay lon nhat :A3
Toc do copy(ban/phut) :45
Thoi gian copy ban dau(s) :3.9
So ban copy lien tuc(ban) :999
Do phong to toi da(%) :400
Do thu nho toi da(%) :25
Dung luong khay giay (to) :550 x1
Dung luong khay nap tay (to) :100
Tinh nang :Copy, Print
Kieu ket noi :• Paralell
• USB 2.0
Bo nho trong(MB) :32
Thoi gian khoi dong(s) :30
Cong suat tieu thu :1.5kW
Kich thuoc :660 х 739 х 673 mm
Trong luong(kg) :73


e-Studio 45


 

3
































































Model
Hang san xuat :TOSHIBA
Kieu may :Kieu dung
Thong so ky thuat
Do phan giai :600 x 600dpi
Kho giay lon nhat :A3
Toc do copy(ban/phut) :23
Thoi gian copy ban dau(s) :5.4
So ban copy lien tuc(ban) :999
Do phong to toi da(%) :400
Do thu nho toi da(%) :25
Dung luong khay giay (to) :500 x 2
Bo nho trong(MB) :128
Thoi gian khoi dong(s) :25
Kich thuoc :638 x 715 x 739
Trong luong(kg) :7480


e-Studio 230


   
4
















































































Model
Hang san xuat :TOSHIBA
Kieu may :Kieu dung
Thong so ky thuat
Do phan giai :2400 x 600dpi
Kho giay lon nhat :A3
Toc do copy(ban/phut) :28
Thoi gian copy ban dau(s) :5.4
So ban copy lien tuc(ban) :999
Do phong to toi da(%) :400
Do thu nho toi da(%) :25
Dung luong khay giay (to) :500 x 1
Dung luong khay nap tay (to) :100
Tinh nang :Scan, Fax, Print
Kieu ket noi :• Base-TX/10 Base-T
• USB 2.0
Bo nho trong(MB) :128
Thoi gian khoi dong(s) :25
Cong suat tieu thu :1.5kW
Kich thuoc :640x715x740 mm
Trong luong(kg) :75


E-Studio 280




5
















































































Model
Hang san xuat :TOSHIBA
Kieu may :Kieu de ban
Thong so ky thuat
Do phan giai :2400 x 600dpi
Kho giay lon nhat :A4
Toc do copy(ban/phut) :23
Thoi gian copy ban dau(s) :5.4
So ban copy lien tuc(ban) :999
Do phong to toi da(%) :400
Do thu nho toi da(%) :25
Dung luong khay giay (to) :500 x 1
Dung luong khay nap tay (to) :100
Tinh nang :-Kich thuoc giay 11"x17"
-Dung luong o 40 GB
-Thang mau 256 muc
-Dien su dung: 115v
-OS : NetWare® 4.x, 5.x, 6.x; Windows® 2000, NT 4.0, XP; 2003 Server; Citrix®; Metaframe; Mac
-Do phan giai quet: 600 x 600 dpi
Kieu ket noi :• Ethernet
• Base-TX/10 Base-T
• USB 2.0
Bo nho trong(MB) :256
Thoi gian khoi dong(s) :25
Cong suat tieu thu :1.5kW
Kich thuoc :660x711x736
Trong luong(kg) :148


e-Studio 232


 

6















































































Model
Hang san xuat :TOSHIBA
Kieu may :Kieu dung
Thong so ky thuat
Do phan giai :1200 x 600dpi
Kho giay lon nhat :A3
Toc do copy(ban/phut) :28
Thoi gian copy ban dau(s) :5.4
So ban copy lien tuc(ban) :999
Do phong to toi da(%) :400
Do thu nho toi da(%) :25
Dung luong khay giay (to) :550 x1
Dung luong khay nap tay (to) :100
Tinh nang :Copy, Scan to Efiling
Kieu ket noi :• Ethernet
• Base-TX/10 Base-T
• USB 2.0
Bo nho trong(MB) :256
Thoi gian khoi dong(s) :25
Cong suat tieu thu :1.45kW
Kich thuoc :660x711x736
Trong luong(kg) :74


 E-Studio 282





RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

SẢN PHẨM PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

THÔNG TIN ĐA DẠNG

Chi tiết từng loại hàng

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN KINH TẾ

Các tin cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Cần Mua Bán ? www.canmuaban.net Hà Nội, Việt Nam 75 Đinh Tiên Hoàng VN-HN 10000 VN ‎0900000000