Canon PIXMA MX437

  • gplus
  • pinterest
Thương hiệu:
Xuất xứ:
Thành phần:
Đóng gói:
Trọng lượng: 0 g.
2.500.000₫


Mô tả sản phẩm: Canon PIXMA MX437









































































































































































































































































































































































































































In   
Độ phân giải bản in tối đa 4800 (theo chiều ngang)*1 x 1200 (theo chiều dọc)dpi
Đầu in / mực in Loại: FINE Cartridge
Tổng số vòi phun: 1,792 nozzles
Kích thước giọt mực (tối thiểu): 2pl
Cartridge mực: PG-740, CL-741
(tùy chọn PG-740XL, CL-741XL)
Tốc độ in
Dựa theo ISO / IEC 24734.
Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo tóm tắt
Nhấp chuột vào đây để xem các điều kiện đo tốc độ copy và in tài liệu
Tài liệu: màu*2:
ESAT / một mặt:
Xấp xỉ 5,5ipm
Tài liệu: đen trắng*2:
ESAT / một mặt:
Xấp xỉ 9,7ipm
Ảnh (4 x 6")*2:
PP-201 / không viền:
Xấp xỉ 46 giây
Chiều rộng có thể in Có thể lên tới 203,2mm (8 inches)
Không viên: Có thể lên tới 216mm (8,5 inches)
Vùng có thể in In không viền*3: Lề trên / dưới / phải / trái: mỗi lề 0mm
(kích thước giấy hỗ trợ: A4, LTR,
4 x 6" ,5 x 7" ,8 x 10")
In có viền: Lề trên: 3mm,
Lề dưới: 5mm
Lề trái / phải: mỗi lề 3,4mm (LTR, LGL: Lề trái: 6,4mm,
Lề phải: 6,3mm)
Vùng in đề xuất Lề trên: 32,5mm
Lề dưới: 33,5mm
Kích thước giấy*4 A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Envelopes (DL, COM10)
Xử lí giấy (khay giấy phía trước)
(Số lượng tối đa)
Giấy thường A4, A5, B5, LTR = 100, LGL = 10
Giấy có độ phân giải cao
(HR-101N)
A4 = 80
Giấy ảnh chuyên nghiệp Platin
(PT-101)
4 x 6" = 20, A4 = 10
Giấy ảnh bóng Photo Paper Plus Glossy II
(PP-201)
4 x 6" = 20, A4 = 10
Giấy ảnh bóng mờ Photo Paper Plus Semi-gloss
(SG-201)
4 x 6" = 20, A4 / 8 x 10" = 10
Giấy ảnh bóng
"sử dụng hàng ngày"
(GP-501)
4 x 6" = 20, A4 = 10
Giấy in ảnh Matte
(MP-101)
4 x 6" = 20, A4 = 10
Giấy ảnh dính Stickers
(PS-101)
1
Giấy ảnh T-Shirt Transfer
(TR-301)
1
Giấy Envelope European DL, US Com. #10=5
Trọng lượng giấy Khay giấy cạnh: Giấy thường: 64 - 105g/m2, loại giấy đặc chủng của Canon: Trọng lượng giấy tối đa: Xấp xỉ 300g/m2 (Giấy in ảnh Platin chuyên nghiệp PT-101)
Bộ cảm biến đầu mực Đếm điểm
Căn chỉnh đầu in Bằng tay
Quét   
Loại máy quét Flatbed & ADF
Phương pháp quét CIS (bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc)
Độ phân giải quang học*5 1200 x 2400dpi
Độ phân giải có thể lựa chọn*6 25 - 19200dpi
Chiều sâu bit màu quét
(màu nhập / màu ra)
Thang màu xám: 16 / 8 bits
Màu: 48 / 24 bits (mỗi màu RGB 16 / 8 bits)
Tốc độ quét đường*7 Thang màu xám: 1,1ms/dòng (300dpi)
Màu: 3,4ms/dòng (300dpi)
Tốc độ quét*8 Phản xạ: A4 màu / 300dpi: Xấp xỉ 15 giây
Kích thước tài liệu tối đa Flatbed: A4, LTR (216 × 297mm)
ADF: A4, LTR, LGL
Copy   
Kích thước tài liệu tối đa A4, LTR (216 x 297mm) (ADF: A4, LTR, LGL)
Loại giấy tương thích Cỡ giấy:s A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7"
Loại giấy: Giấy thường
Giấy in ảnh chuyên nghiệp Platin
(PT-101)
Giấy in ảnh bóng Photo Paper Plus Glossy II
(PP-201)
Giấy in ảnh bóng một mặt
(SG-201)
Giấy ảnh bóng "sử dụng hàng ngày"
(GP-501)
Giấy ảnh Matte
(MP-101)
Chất lượng ảnh 3 vị trí (nhanh, tiêu chuẩn, cao)
Điều chỉnh độ đậm 9 vị trí, điều chỉnh tự động (AE copy)*
* không hỗ trợ cho khay ADF
Tốc độ copy*9
Dựa theo tiêu chuẩn ISO / IEC 24735 và
ISO / IEC 29183.
Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo tóm tắt
Nhấp chuột vào đây để xem các điều kiện đo tốc độ in và copy

Tài liệu: màu:
sFCOT / một mặt:
Xấp xỉ 21 giây
Tà liệu: màu:
sESAT / một mặt:
Xấp xỉ 4,7ipm
Tài liệu (ADF): màu:
ESAT / một mặt:
Xấp xỉ 4,3ipm
Copy nhiều bản Đen trắng / màu: Tối đa 99 trang
Fax   
Loại Máy thu phát để bàn Super G3 / giao tiếp màu
Đường truyền áp dụng PSTN (mạng điện thoại)
Tốc độ truyền*10 Đen trắng: Xấp xỉ 3 giây (33,6kbps)
Màu: Xấp xỉ 1 phút (33,6kbps)
Độ phân giải bản fax Đen trắng: 8pels/mm x 3,85 dòng/mm (tiêu chuẩn)
8pels/mm x 7,7 dòng/mm (đẹp)
300 x 300dpi (siêu đẹp)
Màu: 200 x 200dpi
Kích thước in A4, LTR, LGL
Chiều rộng quét 208mm (A4), 214mm (LTR)
Tốc độ modem Tối đa 33,6kbps (Automatic fall back)
Độ nén Đen trắng: MH, MR, MMR
Màu: JPEG
Tông màu Đen trắng: 256 mức màu
Màu: 24 bits Full colour (mỗi màu RGB 8 bits)
ECM (chế độ sửa lỗi) Tương thích ITU-T T.30
Quay số tự động Quay số theo nhóm: Tối đa 19 vị trí
Bộ nhớ truyền / nhận*11 Xấp xỉ 50 trang
Fax từ máy tính   
Loại Windows: Thông qua modem FAX (ở MFP)
Mac: N/A
Số điểm đến 1 vị trí
Bản đen trắng / bản màu Chỉ truyền bản đen trắng
Mạng làm việc   
Giao thức TCP / IP
Mạng LAN không dây Loại mạng làm việc: IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b
(chế độ hạ tầng)
Băng tần: 2,4GHz.
Tỉ lệ truyền dữ liệu*12 IEEE802.11n: 150Mbps
IEEE802.11g: 54Mbps
IEEE802.11b: 11Mbps
Phạm vi: Trong nhà 50m (phụ thuộc vào tốc độ và điều kiện truyền)
An ninh: WEP64 / 128 bits
WPA-PSK (TKIP / AES)
WPA2-PSK (TKIP / AES)
Yêu cầu hệ thống
(xin vui lòng truy cập website www.canon-asia.com để kiểm tra tính tương thích OS và tải trình điều khiển cập nhật nhất)
Windows Windows XP SP2, XP SP3 /
Windows Vista SP1, Vista SP2 /
Windows 7, 7 SP1
Macintosh Mac OS X v10.4.11 - 10.7
Các thông số kĩ thuật chung   
Khởi động nhanh Xấp xỉ 4 giây
Màn điều khiển Màn hình hiển thị: Full dot LCD
ADF Xử lí giấy (giấy thường): A4, LTR = 30, LGL = 5
Giao diện Mạng LAN không dây b/g/n, USB 2.0 tốc độ cao, PictBridge, Bluetooth v2.0 (tùy chọn BU-30)
Môi trường vận hành Nhiệt độ: 5 - 35°C
Độ ẩm: 10 - 90% RH (không tính đến ngưng tụ)
Môi trường lưu trữ Nhiệt độ: 0 - 40°C
Độ ẩm: 5 - 95% RH (không tính đến ngưng tụ)
Độ vang âm (in từ máy tính) Ảnh cỡ (4 x 6")*13 Xấp xỉ 42,5 dB (A)
Nguồn AC100 - 240V, 50 / 60Hz
Tiêu thụ điện Khi ở chế độ chờ: Xấp xỉ 1,7W
Khi copy*14: Xấp xỉ 18W
Môi trường Quy tắc: RoHS (EU, China), WEEE (EU)
Nhãn sinh thái: Ngôi sao năng lượng
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng Lên đến 3.000 trang

Danh sách bình luận


Tham gia bình luận

Đánh giá:
Canon PIXMA MX437 Canon PIXMA MX437 Product description: Canon PIXMA MX437 -


Mô tả sản phẩm: Canon PIXMA MX437









































































































































































































































































































































































































































In   
Độ phân giải bản in tối đa 4800 (theo chiều ngang)*1 x 1200 (theo chiều dọc)dpi
Đầu in / mực in Loại: FINE Cartridge
Tổng số vòi phun: 1,792 nozzles
Kích thước giọt mực (tối thiểu): 2pl
Cartridge mực: PG-740, CL-741
(tùy chọn PG-740XL, CL-741XL)
Tốc độ in
Dựa theo ISO / IEC 24734.
Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo tóm tắt
Nhấp chuột vào đây để xem các điều kiện đo tốc độ copy và in tài liệu
Tài liệu: màu*2:
ESAT / một mặt:
Xấp xỉ 5,5ipm
Tài liệu: đen trắng*2:
ESAT / một mặt:
Xấp xỉ 9,7ipm
Ảnh (4 x 6")*2:
PP-201 / không viền:
Xấp xỉ 46 giây
Chiều rộng có thể in Có thể lên tới 203,2mm (8 inches)
Không viên: Có thể lên tới 216mm (8,5 inches)
Vùng có thể in In không viền*3: Lề trên / dưới / phải / trái: mỗi lề 0mm
(kích thước giấy hỗ trợ: A4, LTR,
4 x 6" ,5 x 7" ,8 x 10")
In có viền: Lề trên: 3mm,
Lề dưới: 5mm
Lề trái / phải: mỗi lề 3,4mm (LTR, LGL: Lề trái: 6,4mm,
Lề phải: 6,3mm)
Vùng in đề xuất Lề trên: 32,5mm
Lề dưới: 33,5mm
Kích thước giấy*4 A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Envelopes (DL, COM10)
Xử lí giấy (khay giấy phía trước)
(Số lượng tối đa)
Giấy thường A4, A5, B5, LTR = 100, LGL = 10
Giấy có độ phân giải cao
(HR-101N)
A4 = 80
Giấy ảnh chuyên nghiệp Platin
(PT-101)
4 x 6" = 20, A4 = 10
Giấy ảnh bóng Photo Paper Plus Glossy II
(PP-201)
4 x 6" = 20, A4 = 10
Giấy ảnh bóng mờ Photo Paper Plus Semi-gloss
(SG-201)
4 x 6" = 20, A4 / 8 x 10" = 10
Giấy ảnh bóng
"sử dụng hàng ngày"
(GP-501)
4 x 6" = 20, A4 = 10
Giấy in ảnh Matte
(MP-101)
4 x 6" = 20, A4 = 10
Giấy ảnh dính Stickers
(PS-101)
1
Giấy ảnh T-Shirt Transfer
(TR-301)
1
Giấy Envelope European DL, US Com. #10=5
Trọng lượng giấy Khay giấy cạnh: Giấy thường: 64 - 105g/m2, loại giấy đặc chủng của Canon: Trọng lượng giấy tối đa: Xấp xỉ 300g/m2 (Giấy in ảnh Platin chuyên nghiệp PT-101)
Bộ cảm biến đầu mực Đếm điểm
Căn chỉnh đầu in Bằng tay
Quét   
Loại máy quét Flatbed & ADF
Phương pháp quét CIS (bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc)
Độ phân giải quang học*5 1200 x 2400dpi
Độ phân giải có thể lựa chọn*6 25 - 19200dpi
Chiều sâu bit màu quét
(màu nhập / màu ra)
Thang màu xám: 16 / 8 bits
Màu: 48 / 24 bits (mỗi màu RGB 16 / 8 bits)
Tốc độ quét đường*7 Thang màu xám: 1,1ms/dòng (300dpi)
Màu: 3,4ms/dòng (300dpi)
Tốc độ quét*8 Phản xạ: A4 màu / 300dpi: Xấp xỉ 15 giây
Kích thước tài liệu tối đa Flatbed: A4, LTR (216 × 297mm)
ADF: A4, LTR, LGL
Copy   
Kích thước tài liệu tối đa A4, LTR (216 x 297mm) (ADF: A4, LTR, LGL)
Loại giấy tương thích Cỡ giấy:s A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7"
Loại giấy: Giấy thường
Giấy in ảnh chuyên nghiệp Platin
(PT-101)
Giấy in ảnh bóng Photo Paper Plus Glossy II
(PP-201)
Giấy in ảnh bóng một mặt
(SG-201)
Giấy ảnh bóng "sử dụng hàng ngày"
(GP-501)
Giấy ảnh Matte
(MP-101)
Chất lượng ảnh 3 vị trí (nhanh, tiêu chuẩn, cao)
Điều chỉnh độ đậm 9 vị trí, điều chỉnh tự động (AE copy)*
* không hỗ trợ cho khay ADF
Tốc độ copy*9
Dựa theo tiêu chuẩn ISO / IEC 24735 và
ISO / IEC 29183.
Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo tóm tắt
Nhấp chuột vào đây để xem các điều kiện đo tốc độ in và copy

Tài liệu: màu:
sFCOT / một mặt:
Xấp xỉ 21 giây
Tà liệu: màu:
sESAT / một mặt:
Xấp xỉ 4,7ipm
Tài liệu (ADF): màu:
ESAT / một mặt:
Xấp xỉ 4,3ipm
Copy nhiều bản Đen trắng / màu: Tối đa 99 trang
Fax   
Loại Máy thu phát để bàn Super G3 / giao tiếp màu
Đường truyền áp dụng PSTN (mạng điện thoại)
Tốc độ truyền*10 Đen trắng: Xấp xỉ 3 giây (33,6kbps)
Màu: Xấp xỉ 1 phút (33,6kbps)
Độ phân giải bản fax Đen trắng: 8pels/mm x 3,85 dòng/mm (tiêu chuẩn)
8pels/mm x 7,7 dòng/mm (đẹp)
300 x 300dpi (siêu đẹp)
Màu: 200 x 200dpi
Kích thước in A4, LTR, LGL
Chiều rộng quét 208mm (A4), 214mm (LTR)
Tốc độ modem Tối đa 33,6kbps (Automatic fall back)
Độ nén Đen trắng: MH, MR, MMR
Màu: JPEG
Tông màu Đen trắng: 256 mức màu
Màu: 24 bits Full colour (mỗi màu RGB 8 bits)
ECM (chế độ sửa lỗi) Tương thích ITU-T T.30
Quay số tự động Quay số theo nhóm: Tối đa 19 vị trí
Bộ nhớ truyền / nhận*11 Xấp xỉ 50 trang
Fax từ máy tính   
Loại Windows: Thông qua modem FAX (ở MFP)
Mac: N/A
Số điểm đến 1 vị trí
Bản đen trắng / bản màu Chỉ truyền bản đen trắng
Mạng làm việc   
Giao thức TCP / IP
Mạng LAN không dây Loại mạng làm việc: IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b
(chế độ hạ tầng)
Băng tần: 2,4GHz.
Tỉ lệ truyền dữ liệu*12 IEEE802.11n: 150Mbps
IEEE802.11g: 54Mbps
IEEE802.11b: 11Mbps
Phạm vi: Trong nhà 50m (phụ thuộc vào tốc độ và điều kiện truyền)
An ninh: WEP64 / 128 bits
WPA-PSK (TKIP / AES)
WPA2-PSK (TKIP / AES)
Yêu cầu hệ thống
(xin vui lòng truy cập website www.canon-asia.com để kiểm tra tính tương thích OS và tải trình điều khiển cập nhật nhất)
Windows Windows XP SP2, XP SP3 /
Windows Vista SP1, Vista SP2 /
Windows 7, 7 SP1
Macintosh Mac OS X v10.4.11 - 10.7
Các thông số kĩ thuật chung   
Khởi động nhanh Xấp xỉ 4 giây
Màn điều khiển Màn hình hiển thị: Full dot LCD
ADF Xử lí giấy (giấy thường): A4, LTR = 30, LGL = 5
Giao diện Mạng LAN không dây b/g/n, USB 2.0 tốc độ cao, PictBridge, Bluetooth v2.0 (tùy chọn BU-30)
Môi trường vận hành Nhiệt độ: 5 - 35°C
Độ ẩm: 10 - 90% RH (không tính đến ngưng tụ)
Môi trường lưu trữ Nhiệt độ: 0 - 40°C
Độ ẩm: 5 - 95% RH (không tính đến ngưng tụ)
Độ vang âm (in từ máy tính) Ảnh cỡ (4 x 6")*13 Xấp xỉ 42,5 dB (A)
Nguồn AC100 - 240V, 50 / 60Hz
Tiêu thụ điện Khi ở chế độ chờ: Xấp xỉ 1,7W
Khi copy*14: Xấp xỉ 18W
Môi trường Quy tắc: RoHS (EU, China), WEEE (EU)
Nhãn sinh thái: Ngôi sao năng lượng
Chu trình nhiệm vụ hàng tháng Lên đến 3.000 trang
CanMuaBan 152710


Canon PIXMA MX437



Mo ta san pham: Canon PIXMA MX437









































































































































































































































































































































































































































In   
Do phan giai ban in toi da 4800 (theo chieu ngang)*1 x 1200 (theo chieu doc)dpi
Dau in / muc in Loai: FINE Cartridge
Tong so voi phun: 1,792 nozzles
Kich thuoc giot muc (toi thieu): 2pl
Cartridge muc: PG-740, CL-741
(tuy chon PG-740XL, CL-741XL)
Toc do in
Dua theo ISO / IEC 24734.
Nhap chuot vao day de xem bao cao tom tat
Nhap chuot vao day de xem cac dieu kien do toc do copy va in tai lieu
Tai lieu: mau*2:
ESAT / mot mat:
Xap xi 5,5ipm
Tai lieu: den trang*2:
ESAT / mot mat:
Xap xi 9,7ipm
Anh (4 x 6")*2:
PP-201 / khong vien:
Xap xi 46 giay
Chieu rong co the in Co the len toi 203,2mm (8 inches)
Khong vien: Co the len toi 216mm (8,5 inches)
Vung co the in In khong vien*3: Le tren / duoi / phai / trai: moi le 0mm
(kich thuoc giay ho tro: A4, LTR,
4 x 6" ,5 x 7" ,8 x 10")
In co vien: Le tren: 3mm,
Le duoi: 5mm
Le trai / phai: moi le 3,4mm (LTR, LGL: Le trai: 6,4mm,
Le phai: 6,3mm)
Vung in de xuat Le tren: 32,5mm
Le duoi: 33,5mm
Kich thuoc giay*4 A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Envelopes (DL, COM10)
Xu li giay (khay giay phia truoc)
(So luong toi da)
Giay thuong A4, A5, B5, LTR = 100, LGL = 10
Giay co do phan giai cao
(HR-101N)
A4 = 80
Giay anh chuyen nghiep Platin
(PT-101)
4 x 6" = 20, A4 = 10
Giay anh bong Photo Paper Plus Glossy II
(PP-201)
4 x 6" = 20, A4 = 10
Giay anh bong mo Photo Paper Plus Semi-gloss
(SG-201)
4 x 6" = 20, A4 / 8 x 10" = 10
Giay anh bong
"su dung hang ngay"
(GP-501)
4 x 6" = 20, A4 = 10
Giay in anh Matte
(MP-101)
4 x 6" = 20, A4 = 10
Giay anh dinh Stickers
(PS-101)
1
Giay anh T-Shirt Transfer
(TR-301)
1
Giay Envelope European DL, US Com. #10=5
Trong luong giay Khay giay canh: Giay thuong: 64 - 105g/m2, loai giay dac chung cua Canon: Trong luong giay toi da: Xap xi 300g/m2 (Giay in anh Platin chuyen nghiep PT-101)
Bo cam bien dau muc Dem diem
Can chinh dau in Bang tay
Quet   
Loai may quet Flatbed & ADF
Phuong phap quet CIS (bo cam bien hinh anh tiep xuc)
Do phan giai quang hoc*5 1200 x 2400dpi
Do phan giai co the lua chon*6 25 - 19200dpi
Chieu sau bit mau quet
(mau nhap / mau ra)
Thang mau xam: 16 / 8 bits
Mau: 48 / 24 bits (moi mau RGB 16 / 8 bits)
Toc do quet duong*7 Thang mau xam: 1,1ms/dong (300dpi)
Mau: 3,4ms/dong (300dpi)
Toc do quet*8 Phan xa: A4 mau / 300dpi: Xap xi 15 giay
Kich thuoc tai lieu toi da Flatbed: A4, LTR (216 × 297mm)
ADF: A4, LTR, LGL
Copy   
Kich thuoc tai lieu toi da A4, LTR (216 x 297mm) (ADF: A4, LTR, LGL)
Loai giay tuong thich Co giay:s A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7"
Loai giay: Giay thuong
Giay in anh chuyen nghiep Platin
(PT-101)
Giay in anh bong Photo Paper Plus Glossy II
(PP-201)
Giay in anh bong mot mat
(SG-201)
Giay anh bong "su dung hang ngay"
(GP-501)
Giay anh Matte
(MP-101)
Chat luong anh 3 vi tri (nhanh, tieu chuan, cao)
Dieu chinh do dam 9 vi tri, dieu chinh tu dong (AE copy)*
* khong ho tro cho khay ADF
Toc do copy*9
Dua theo tieu chuan ISO / IEC 24735 va
ISO / IEC 29183.
Nhap chuot vao day de xem bao cao tom tat
Nhap chuot vao day de xem cac dieu kien do toc do in va copy

Tai lieu: mau:
sFCOT / mot mat:
Xap xi 21 giay
Ta lieu: mau:
sESAT / mot mat:
Xap xi 4,7ipm
Tai lieu (ADF): mau:
ESAT / mot mat:
Xap xi 4,3ipm
Copy nhieu ban Den trang / mau: Toi da 99 trang
Fax   
Loai May thu phat de ban Super G3 / giao tiep mau
Duong truyen ap dung PSTN (mang dien thoai)
Toc do truyen*10 Den trang: Xap xi 3 giay (33,6kbps)
Mau: Xap xi 1 phut (33,6kbps)
Do phan giai ban fax Den trang: 8pels/mm x 3,85 dong/mm (tieu chuan)
8pels/mm x 7,7 dong/mm (dep)
300 x 300dpi (sieu dep)
Mau: 200 x 200dpi
Kich thuoc in A4, LTR, LGL
Chieu rong quet 208mm (A4), 214mm (LTR)
Toc do modem Toi da 33,6kbps (Automatic fall back)
Do nen Den trang: MH, MR, MMR
Mau: JPEG
Tong mau Den trang: 256 muc mau
Mau: 24 bits Full colour (moi mau RGB 8 bits)
ECM (che do sua loi) Tuong thich ITU-T T.30
Quay so tu dong Quay so theo nhom: Toi da 19 vi tri
Bo nho truyen / nhan*11 Xap xi 50 trang
Fax tu may tinh   
Loai Windows: Thong qua modem FAX (o MFP)
Mac: N/A
So diem den 1 vi tri
Ban den trang / ban mau Chi truyen ban den trang
Mang lam viec   
Giao thuc TCP / IP
Mang LAN khong day Loai mang lam viec: IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b
(che do ha tang)
Bang tan: 2,4GHz.
Ti le truyen du lieu*12 IEEE802.11n: 150Mbps
IEEE802.11g: 54Mbps
IEEE802.11b: 11Mbps
Pham vi: Trong nha 50m (phu thuoc vao toc do va dieu kien truyen)
An ninh: WEP64 / 128 bits
WPA-PSK (TKIP / AES)
WPA2-PSK (TKIP / AES)
Yeu cau he thong
(xin vui long truy cap website www.canon-asia.com de kiem tra tinh tuong thich OS va tai trinh dieu khien cap nhat nhat)
Windows Windows XP SP2, XP SP3 /
Windows Vista SP1, Vista SP2 /
Windows 7, 7 SP1
Macintosh Mac OS X v10.4.11 - 10.7
Cac thong so ki thuat chung   
Khoi dong nhanh Xap xi 4 giay
Man dieu khien Man hinh hien thi: Full dot LCD
ADF Xu li giay (giay thuong): A4, LTR = 30, LGL = 5
Giao dien Mang LAN khong day b/g/n, USB 2.0 toc do cao, PictBridge, Bluetooth v2.0 (tuy chon BU-30)
Moi truong van hanh Nhiet do: 5 - 35°C
Do am: 10 - 90% RH (khong tinh den ngung tu)
Moi truong luu tru Nhiet do: 0 - 40°C
Do am: 5 - 95% RH (khong tinh den ngung tu)
Do vang am (in tu may tinh) Anh co (4 x 6")*13 Xap xi 42,5 dB (A)
Nguon AC100 - 240V, 50 / 60Hz
Tieu thu dien Khi o che do cho: Xap xi 1,7W
Khi copy*14: Xap xi 18W
Moi truong Quy tac: RoHS (EU, China), WEEE (EU)
Nhan sinh thai: Ngoi sao nang luong
Chu trinh nhiem vu hang thang Len den 3.000 trang
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

SẢN PHẨM PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

THÔNG TIN ĐA DẠNG

Chi tiết từng loại hàng

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN KINH TẾ

Các tin cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Cần Mua Bán ? www.canmuaban.net Hà Nội, Việt Nam 75 Đinh Tiên Hoàng VN-HN 10000 VN ‎0900000000