Xe cẩu thủy lực XCMG QY60K

  • gplus
  • pinterest
Thương hiệu:
Xuất xứ:
Thành phần:
Đóng gói:
Trọng lượng: 0 g.
950.000.000₫


Mô tả sản phẩm: Xe cẩu thủy lực XCMG QY60K







































































































































































































































































































Stt



Mô tả



Đơn vị



Thông số



I



Thông số kích cỡ



1



Tổng chiều dài của xe



mm



13500



2



Tổng chiều rộng của xe



mm



2800



3



Tổng chiều cao của xe



mm



3510



II



Thông số trọng lượng



4



Trọng lượng xe khi di chuyển



Kg



41000



5



Phụ tải trục







Trục trước



Kg



15000



Trục sau



Kg



26000



III



Thông số động cơ



6



Model động cơ







7



Công suất lý thuyết động cơ



Kw/(r/min)



266/2200



8



Mômen động cơ



N.m/(r/min)



1250/1500



9



Tốc độ quay vòng ước định của động cơ



r/min



2200



IV



Thông số khi di chuyển



10



Tốc độ di chuyển



11



Tốc độ di chuyển lớn nhất



Km/h



75



12



Đường kính quay vòng nhỏ nhất



m



24



13



Khoảng cách gầm nhỏ nhất



mm



290



14



Góc tiếp đất





17.50



15



Góc rời





120



16



Khoảng cách phanh (vận tốc 30km/h)



m



≤10



17



Khả năng leo dốc lớn nhất





40%



18



Lượng dầu tiêu hao /100km



L



"45



V



Thông số tính năng chủ yếu



19



Tổng trọng lượng xe cẩu



t



60



20



Biên độ lý thuyết nhỏ nhất



m



3



21



Bán kính quay vòng của đuôi xe



M m



3550



22



Mômen cẩu lớn nhất



Của cần chính



kN.m



2060



Tại độ dài lớn nhất của cần chính



kN.m



824



23



Khoảng cách hai chân chống thuỷ lực



Chiều dọc/ Chiều ngang



m



5.81/6.7



24



Độ cao nâng



Của cần cơ sở



m



11.2



Chiều dài nhất của cần chính



m



42



Chiều dài lớn nhất của cần chính+ cần phụ



m



58



25



Chiều dài cần cẩu







Cần cơ sở



m



11.5



Chiều dài nhất của cần chính



m



42



Chiều dài nhất của cần chính+cần phụ



m



57



VI



Thông số về tốc độ làm việc



26



Thời gian một lần cẩu



s



60



27



Thời gian duỗi co của cần cẩu



s





28



Duỗi hết/co hết



s



150/100



29



Tốc độ quay vòng mâm quay



r/min



2.0



30



Thời gian co duỗi hai chân chống thuỷ lực



Thời gian duỗi/co về hai phía ngang



s



30/32



Thời gian hạ / nâng lên



s



35/30



31



Tốc độ nâng(1 dây cáp)



Khả năng nâng của cần chính khi đầy tải



m/min



75



Khả năng nâng của cần chính khi không tải



m/min



130



Khả năng nâng của cần phụ khi đầy tải



m/min



98



Khả năng nâng của cần phụ khi không tải



m/min



108


Danh sách bình luận


Tham gia bình luận

Đánh giá:
Xe cẩu thủy lực XCMG QY60K Xe cẩu thủy lực XCMG QY60K Product description: Xe cẩu thủy lực XCMG QY60K -


Mô tả sản phẩm: Xe cẩu thủy lực XCMG QY60K







































































































































































































































































































Stt



Mô tả



Đơn vị



Thông số



I



Thông số kích cỡ



1



Tổng chiều dài của xe



mm



13500



2



Tổng chiều rộng của xe



mm



2800



3



Tổng chiều cao của xe



mm



3510



II



Thông số trọng lượng



4



Trọng lượng xe khi di chuyển



Kg



41000



5



Phụ tải trục







Trục trước



Kg



15000



Trục sau



Kg



26000



III



Thông số động cơ



6



Model động cơ







7



Công suất lý thuyết động cơ



Kw/(r/min)



266/2200



8



Mômen động cơ



N.m/(r/min)



1250/1500



9



Tốc độ quay vòng ước định của động cơ



r/min



2200



IV



Thông số khi di chuyển



10



Tốc độ di chuyển



11



Tốc độ di chuyển lớn nhất



Km/h



75



12



Đường kính quay vòng nhỏ nhất



m



24



13



Khoảng cách gầm nhỏ nhất



mm



290



14



Góc tiếp đất





17.50



15



Góc rời





120



16



Khoảng cách phanh (vận tốc 30km/h)



m



≤10



17



Khả năng leo dốc lớn nhất





40%



18



Lượng dầu tiêu hao /100km



L



"45



V



Thông số tính năng chủ yếu



19



Tổng trọng lượng xe cẩu



t



60



20



Biên độ lý thuyết nhỏ nhất



m



3



21



Bán kính quay vòng của đuôi xe



M m



3550



22



Mômen cẩu lớn nhất



Của cần chính



kN.m



2060



Tại độ dài lớn nhất của cần chính



kN.m



824



23



Khoảng cách hai chân chống thuỷ lực



Chiều dọc/ Chiều ngang



m



5.81/6.7



24



Độ cao nâng



Của cần cơ sở



m



11.2



Chiều dài nhất của cần chính



m



42



Chiều dài lớn nhất của cần chính+ cần phụ



m



58



25



Chiều dài cần cẩu







Cần cơ sở



m



11.5



Chiều dài nhất của cần chính



m



42



Chiều dài nhất của cần chính+cần phụ



m



57



VI



Thông số về tốc độ làm việc



26



Thời gian một lần cẩu



s



60



27



Thời gian duỗi co của cần cẩu



s





28



Duỗi hết/co hết



s



150/100



29



Tốc độ quay vòng mâm quay



r/min



2.0



30



Thời gian co duỗi hai chân chống thuỷ lực



Thời gian duỗi/co về hai phía ngang



s



30/32



Thời gian hạ / nâng lên



s



35/30



31



Tốc độ nâng(1 dây cáp)



Khả năng nâng của cần chính khi đầy tải



m/min



75



Khả năng nâng của cần chính khi không tải



m/min



130



Khả năng nâng của cần phụ khi đầy tải



m/min



98



Khả năng nâng của cần phụ khi không tải



m/min



108


CanMuaBan 135370


Xe cau thuy luc XCMG QY60K



Mo ta san pham: Xe cau thuy luc XCMG QY60K







































































































































































































































































































Stt



Mo ta



Don vi



Thong so



I



Thong so kich co



1



Tong chieu dai cua xe



mm



13500



2



Tong chieu rong cua xe



mm



2800



3



Tong chieu cao cua xe



mm



3510



II



Thong so trong luong



4



Trong luong xe khi di chuyen



Kg



41000



5



Phu tai truc







Truc truoc



Kg



15000



Truc sau



Kg



26000



III



Thong so dong co



6



Model dong co







7



Cong suat ly thuyet dong co



Kw/(r/min)



266/2200



8



Momen dong co



N.m/(r/min)



1250/1500



9



Toc do quay vong uoc dinh cua dong co



r/min



2200



IV



Thong so khi di chuyen



10



Toc do di chuyen



11



Toc do di chuyen lon nhat



Km/h



75



12



Duong kinh quay vong nho nhat



m



24



13



Khoang cach gam nho nhat



mm



290



14



Goc tiep dat





17.50



15



Goc roi





120



16



Khoang cach phanh (van toc 30km/h)



m



≤10



17



Kha nang leo doc lon nhat





40%



18



Luong dau tieu hao /100km



L



"45



V



Thong so tinh nang chu yeu



19



Tong trong luong xe cau



t



60



20



Bien do ly thuyet nho nhat



m



3



21



Ban kinh quay vong cua duoi xe



M m



3550



22



Momen cau lon nhat



Cua can chinh



kN.m



2060



Tai do dai lon nhat cua can chinh



kN.m



824



23



Khoang cach hai chan chong thuy luc



Chieu doc/ Chieu ngang



m



5.81/6.7



24



Do cao nang



Cua can co so



m



11.2



Chieu dai nhat cua can chinh



m



42



Chieu dai lon nhat cua can chinh+ can phu



m



58



25



Chieu dai can cau







Can co so



m



11.5



Chieu dai nhat cua can chinh



m



42



Chieu dai nhat cua can chinh+can phu



m



57



VI



Thong so ve toc do lam viec



26



Thoi gian mot lan cau



s



60



27



Thoi gian duoi co cua can cau



s





28



Duoi het/co het



s



150/100



29



Toc do quay vong mam quay



r/min



2.0



30



Thoi gian co duoi hai chan chong thuy luc



Thoi gian duoi/co ve hai phia ngang



s



30/32



Thoi gian ha / nang len



s



35/30



31



Toc do nang(1 day cap)



Kha nang nang cua can chinh khi day tai



m/min



75



Kha nang nang cua can chinh khi khong tai



m/min



130



Kha nang nang cua can phu khi day tai



m/min



98



Kha nang nang cua can phu khi khong tai



m/min



108


RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

SẢN PHẨM PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

THÔNG TIN ĐA DẠNG

Chi tiết từng loại hàng

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN KINH TẾ

Các tin cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Cần Mua Bán ? www.canmuaban.net Hà Nội, Việt Nam 75 Đinh Tiên Hoàng VN-HN 10000 VN ‎0900000000