Stt |
Mô tả |
Đơn vị |
Thông số |
I |
Thông số kích cỡ |
1 |
Tổng chiều dài của xe |
mm |
13100 |
2 |
Tổng chiều rộng của xe |
mm |
2750 |
3 |
Tổng chiều cao của xe |
mm |
3350 |
4 |
Khoảng cách trục |
Khoảng cách trục 1-2 |
mm |
1520 |
Khoảng cách trục 2 -3 |
mm |
3815 |
Khoảng cách trục 3-4 |
|
1350 |
5 |
Khoảng cách lốp |
Bánh trước |
mm |
2240 |
Bánh sau |
mm |
2055 |
II |
Thông số trọng lượng |
6 |
Trọng lượng xe khi di chuyển |
Kg |
38580 |
7 |
Phụ tải trục |
Trục 1-2 |
Kg |
12950 |
Trục 3-4 |
Kg |
25630 |
III |
Thông số động cơ |
8 |
Model động cơ |
|
SteyrWD615.67A ; CummuneMll-C290 WD615.46; ISLE+350 |
9 |
Công suất lý thuyết động cơ |
Kw/(r/min) |
206/2200; 216/2100; 266/2200; 258/2100 |
10 |
Mômen động cơ |
N.m/(r/min) |
1100/1400; 1200/1400;
1460/1400 1550/1400 |
11 |
Tốc độ quay vòng lý thuyết |
r/min |
2200 2100 2200 2100 |
IV |
Thông số khi di chuyển |
12 |
Tốc độ di chuyển |
Tốc độ di chuyển lớn nhất |
Km/h |
66 63 75 70 |
Tốc độ di chuyển thấp nhất |
Km/h |
2.7 4.3 2.7 2.7 |
13 |
Đường kính quay vòng |
|
|
Đường kính quay vòng nhỏ nhất |
M |
24 24 24 24 |
Đường kính quay vòng nhỏ nhất của đầu cần trục |
M |
26.8 26.8 26.8 26.8 |
14 |
Khoảng cách gầm nhỏ nhất |
mm |
285 285 285 285 |
15 |
Góc tiếp đất |
|
160 160 160 160
|
16 |
Góc rời |
|
110 110 110 110 |
17 |
Khả năng leo dốc lớn nhất |
|
27% 27% 46% 48% |
18 |
Lượng dầu tiêu hao /100km |
L |
42 42 42 42 |
V |
Thông số tính năng chủ yếu |
19 |
Tổng trọng lượng cẩu được ước định lớn nhất |
t |
50 |
20 |
Biên độ lý thuyết nhỏ nhất |
m |
3 |
21 |
Bán kính quay vòng của đuôi xe |
M m |
3482 |
22 |
Mômen cẩu lớn nhất |
kN.m |
1764 |
23 |
Cần chính |
Độ dài lớn nhất của cần chính |
kN.m |
823.2 |
24 |
Khoảng cách hai chân thuỷ lực |
Chiều dọc |
m |
5.65 |
Chiều ngang |
m |
6.6 |
25 |
Độ cao nâng |
Của cần cơ sở |
m |
10.75 |
Chiều dài nhất của cần chính |
m |
40 |
Chiều dài lớn nhất của cần chính+ cần phụ |
m |
55.8 |
26 |
Chiều dài của cần nâng |
Cần cơ sở |
m |
10.7 |
Chiều dài lớn nhất của cần chính |
m |
40.1 |
Chiều dài lớn nhất của cần chính + cần phụ |
m |
55.1 |
27 |
Góc lắp cần phụ |
|
00, 150, 300 |
VI |
Thông số về tốc độ làm việc |
28 |
Thời gian cần nâng thay đổi biên độ |
Thời gian một lần cẩu |
s |
88 |
29 |
Thời gian co duỗi của trục cẩu |
|
|
Thời gian một lần co duỗi |
s |
180 |
30 |
Tốc độ quay vòng lớn nhất |
r/min |
2 |
Tốc độ nâng (tại cáp đơn tầng thứ 4) |
|
|
31 |
Khả năng nâng của cần chính khi đầy tải |
m/min |
85 |
32 |
Khả năng nâng của cần chính khi không tải |
m/min |
110 |
33 |
Khả năng nâng của cần phụ khi đầy tải |
m/min |
85 |
34 |
Khả năng nâng của cần phụ khi không tải |
m/min |
110 |