Xe lu rung 14 tấn XCMG

  • gplus
  • pinterest
Thương hiệu:
Xuất xứ:
Thành phần:
Đóng gói:
Trọng lượng: 0 g.
760.000.000₫


Mô tả sản phẩm: Xe lu rung 14 tấn XCMG


Thông số kỹ thuật xe lu rung 1 bánh sắt 14, 16, 18 tấn
Model XS142J, XS162J, XS182J

STTMô tảĐơn vịXS142jXS162JXS182J
1.Trọng lượng làm việcKg140001600018000
2.Trọng lượng phân bổ lên bánh trướcKg700077009000
3.Tải tĩnh (tuyến tính)N/cm322362422
4.Phạm vi tốc độKm/h
5.Số 1Km/h2.72.32.3
6.Số 2Km/h4.84.54.5
7.Số 3Km/h10.59.49.4
8.Khả năng leo dốc lý thuyết%303030
9.Bán kính vòng cua nhỏ nhấtMm680065006500
10.Góc lái 300 330 330
11.Góc rung 110 110 110
12.Tần suất rung (cao/thấp)Hz282828
13.Biên độ lý thuyết (cao/thấp)Mm1.9/0.951.9/0.951.9/0.95
14.Lực rungkN274/137290/145320/190
15.Đường kính trống luMm152315231523
16.Độ rộng trống luMm213021302178
17.Model động cơShangchai D4114Shangchai D6114Shangchai D6114
18.Kiểu động cơLàm mát bằng nước, tuboLàm mát bằng nước, tubo Làm mát bằng nước, tubo
19.Công suất ước định KW/rmin92/2200115/1800115/1800
20.Mức tiêu hao nhiêu liệug/kw.h230223223
21.Dung tích thùng dầu thuỷ lựcL170170170
22.Dung tích thùng nhiên liệuL180240240

Danh sách bình luận


Tham gia bình luận

Đánh giá:
Xe lu rung 14 tấn XCMG Xe lu rung 14 tấn XCMG Product description: Xe lu rung 14 tấn XCMG -


Mô tả sản phẩm: Xe lu rung 14 tấn XCMG


Thông số kỹ thuật xe lu rung 1 bánh sắt 14, 16, 18 tấn
Model XS142J, XS162J, XS182J

STTMô tảĐơn vịXS142jXS162JXS182J
1.Trọng lượng làm việcKg140001600018000
2.Trọng lượng phân bổ lên bánh trướcKg700077009000
3.Tải tĩnh (tuyến tính)N/cm322362422
4.Phạm vi tốc độKm/h
5.Số 1Km/h2.72.32.3
6.Số 2Km/h4.84.54.5
7.Số 3Km/h10.59.49.4
8.Khả năng leo dốc lý thuyết%303030
9.Bán kính vòng cua nhỏ nhấtMm680065006500
10.Góc lái 300 330 330
11.Góc rung 110 110 110
12.Tần suất rung (cao/thấp)Hz282828
13.Biên độ lý thuyết (cao/thấp)Mm1.9/0.951.9/0.951.9/0.95
14.Lực rungkN274/137290/145320/190
15.Đường kính trống luMm152315231523
16.Độ rộng trống luMm213021302178
17.Model động cơShangchai D4114Shangchai D6114Shangchai D6114
18.Kiểu động cơLàm mát bằng nước, tuboLàm mát bằng nước, tubo Làm mát bằng nước, tubo
19.Công suất ước định KW/rmin92/2200115/1800115/1800
20.Mức tiêu hao nhiêu liệug/kw.h230223223
21.Dung tích thùng dầu thuỷ lựcL170170170
22.Dung tích thùng nhiên liệuL180240240 CanMuaBan 135133



Xe lu rung 14 tan XCMG



Mo ta san pham: Xe lu rung 14 tan XCMG


Thong so ky thuat xe lu rung 1 banh sat 14, 16, 18 tan
Model XS142J, XS162J, XS182J

STTMo taDon viXS142jXS162JXS182J
1.Trong luong lam viecKg140001600018000
2.Trong luong phan bo len banh truocKg700077009000
3.Tai tinh (tuyen tinh)N/cm322362422
4.Pham vi toc doKm/h
5.So 1Km/h2.72.32.3
6.So 2Km/h4.84.54.5
7.So 3Km/h10.59.49.4
8.Kha nang leo doc ly thuyet%303030
9.Ban kinh vong cua nho nhatMm680065006500
10.Goc lai 300 330 330
11.Goc rung 110 110 110
12.Tan suat rung (cao/thap)Hz282828
13.Bien do ly thuyet (cao/thap)Mm1.9/0.951.9/0.951.9/0.95
14.Luc rungkN274/137290/145320/190
15.Duong kinh trong luMm152315231523
16.Do rong trong luMm213021302178
17.Model dong coShangchai D4114Shangchai D6114Shangchai D6114
18.Kieu dong coLam mat bang nuoc, tuboLam mat bang nuoc, tubo Lam mat bang nuoc, tubo
19.Cong suat uoc dinh KW/rmin92/2200115/1800115/1800
20.Muc tieu hao nhieu lieug/kw.h230223223
21.Dung tich thung dau thuy lucL170170170
22.Dung tich thung nhien lieuL180240240

RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

SẢN PHẨM PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

THÔNG TIN ĐA DẠNG

Chi tiết từng loại hàng

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN KINH TẾ

Các tin cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Cần Mua Bán ? www.canmuaban.net Hà Nội, Việt Nam 75 Đinh Tiên Hoàng VN-HN 10000 VN ‎0900000000