Xích KANA ANSI RS25

  • gplus
  • pinterest
Thương hiệu:
Xuất xứ:
Thành phần:
Đóng gói:
Trọng lượng: 0 g.
340.000₫

XÍCH KANA

Xích KANA ANSI 35-1R, 40-1R , 50-1R, 60-1R, 80-1R, 100-1R, 120-1R, 140-1R, 160-1R, 35-2R, 40-2R, 50-2R, 60-2R, 80-2R, 100-2R, 120-2R, 140-2R, 160-2R

 XÍCH KANA BS/DIN 06B-1R, 08B-1R, 10B-1R, 12B-1R, 16B-1R, 24B-1R, 35B-1R

Xích Tải KANA theo tiêu chuẩn ANSI ( 1, 2, ..dãy )















































































Dimensions-mm



Chain No.



ANSI No.



Pitch

P



Roller Dia.

R



Width between Roller Link Plates

W



XÍCH RS25



XÍCH KANA 25-1R 



6.35



3.30



3.18



XÍCH RS35



XÍCH KANA 35-1R



9.525



5.08



4.78



XÍCH RS41*



XÍCH KANA 41-1R



12.70



7.77



6.38



XÍCH RS40



XÍCH KANA 40-1R



12.70



7.92



7.95



XÍCH RS50



XÍCH KANA 50-1R



15.875



10.16



9.53



XÍCH RS60-2



XÍCH KANA 60-1R



19.05



11.91



12.70



XÍCH RS80-2



XÍCH KANA 80-1R



25.40



15.88



15.88



XÍCH RS100



XÍCH KANA 100-1R  



31.75



19.05



19.05



XÍCH RS120



XÍCH KANA 120-1R 



38.10



22.23



25.40



XÍCH RS140



XÍCH KANA 140-1R 



44.45



25.40



25.40



XÍCH RS160



XÍCH KANA 160-1R 



50.80



28.58



31.75



XÍCH RS180



XÍCH KANA 180-1R 



57.15



35.71



35.72



XÍCH RS200



XÍCH KANA 200-1R 



63.50



39.68



38.10



XÍCH RS240



XÍCH KANA 240-1R 



76.20



47.63



47.63



Xích KANA theo tiêu chuẩn BS/DIN.  tất cả các loại từ 1 dãy, 2 dãy.


























































Chain No.



ISO BS/DIN No.



Pitch

P



Roller Dia.

R



Width between Roller Link Plates

W



XÍCH RF06B *



06B



9.525



6.35



5.72



XÍCH RS08B



08B



12.70



8.51



7.75



XÍCH RS10B



10B



15.875



10.16



9.65



XÍCH RS12B



12B



19.05



12.07



11.68



XÍCH RS16B



16B



25.40



15.88



17.02



XÍCH RS20B



20B



31.75



19.05



19.56



XÍCH RS24B



24B



38.10



25.40



25.40



XÍCH RS28B



28B



44.45



27.94



30.99



XÍCH RS32B



32B



50.80



29.21



30.99



XÍCH RS40B



40B



63.50



39.37



38.10




Cập nhật: 28/02/2018 - 15:11Tình trạng: Mới
Bảo hành: Không cóNguồn gốc: Chính hãng
Loại xíchXích con lăn
Hãng sản xuấtKana
Xuất xứNhật Bản
Vật liệuThép
Bước xích(mm)6.35
Đường kính con lăn(mm)3.3
Bề rộng con lăn(mm)3.18

Danh sách bình luận


Tham gia bình luận

Đánh giá:
Xích KANA ANSI RS25 Xích KANA ANSI RS25 Product description: Xích KANA ANSI RS25 -

XÍCH KANA

Xích KANA ANSI 35-1R, 40-1R , 50-1R, 60-1R, 80-1R, 100-1R, 120-1R, 140-1R, 160-1R, 35-2R, 40-2R, 50-2R, 60-2R, 80-2R, 100-2R, 120-2R, 140-2R, 160-2R

 XÍCH KANA BS/DIN 06B-1R, 08B-1R, 10B-1R, 12B-1R, 16B-1R, 24B-1R, 35B-1R

Xích Tải KANA theo tiêu chuẩn ANSI ( 1, 2, ..dãy )















































































Dimensions-mm



Chain No.



ANSI No.



Pitch

P



Roller Dia.

R



Width between Roller Link Plates

W



XÍCH RS25



XÍCH KANA 25-1R 



6.35



3.30



3.18



XÍCH RS35



XÍCH KANA 35-1R



9.525



5.08



4.78



XÍCH RS41*



XÍCH KANA 41-1R



12.70



7.77



6.38



XÍCH RS40



XÍCH KANA 40-1R



12.70



7.92



7.95



XÍCH RS50



XÍCH KANA 50-1R



15.875



10.16



9.53



XÍCH RS60-2



XÍCH KANA 60-1R



19.05



11.91



12.70



XÍCH RS80-2



XÍCH KANA 80-1R



25.40



15.88



15.88



XÍCH RS100



XÍCH KANA 100-1R  



31.75



19.05



19.05



XÍCH RS120



XÍCH KANA 120-1R 



38.10



22.23



25.40



XÍCH RS140



XÍCH KANA 140-1R 



44.45



25.40



25.40



XÍCH RS160



XÍCH KANA 160-1R 



50.80



28.58



31.75



XÍCH RS180



XÍCH KANA 180-1R 



57.15



35.71



35.72



XÍCH RS200



XÍCH KANA 200-1R 



63.50



39.68



38.10



XÍCH RS240



XÍCH KANA 240-1R 



76.20



47.63



47.63



Xích KANA theo tiêu chuẩn BS/DIN.  tất cả các loại từ 1 dãy, 2 dãy.


























































Chain No.



ISO BS/DIN No.



Pitch

P



Roller Dia.

R



Width between Roller Link Plates

W



XÍCH RF06B *



06B



9.525



6.35



5.72



XÍCH RS08B



08B



12.70



8.51



7.75



XÍCH RS10B



10B



15.875



10.16



9.65



XÍCH RS12B



12B



19.05



12.07



11.68



XÍCH RS16B



16B



25.40



15.88



17.02



XÍCH RS20B



20B



31.75



19.05



19.56



XÍCH RS24B



24B



38.10



25.40



25.40



XÍCH RS28B



28B



44.45



27.94



30.99



XÍCH RS32B



32B



50.80



29.21



30.99



XÍCH RS40B



40B



63.50



39.37



38.10




CanMuaBan 128318


Xich KANA ANSI RS25


XICH KANA

Xích KANA ANSI 35-1R, 40-1R , 50-1R, 60-1R, 80-1R, 100-1R, 120-1R, 140-1R, 160-1R, 35-2R, 40-2R, 50-2R, 60-2R, 80-2R, 100-2R, 120-2R, 140-2R, 160-2R

 XICH KANA BS/DIN 06B-1R, 08B-1R, 10B-1R, 12B-1R, 16B-1R, 24B-1R, 35B-1R

Xich Tai KANA theo tieu chuan ANSI ( 1, 2, ..day )















































































Dimensions-mm



Chain No.



ANSI No.



Pitch

P



Roller Dia.

R



Width between Roller Link Plates

W



XICH RS25



XICH KANA 25-1R 



6.35



3.30



3.18



XICH RS35



XICH KANA 35-1R



9.525



5.08



4.78



XICH RS41*



XICH KANA 41-1R



12.70



7.77



6.38



XICH RS40



XICH KANA 40-1R



12.70



7.92



7.95



XICH RS50



XICH KANA 50-1R



15.875



10.16



9.53



XICH RS60-2



XICH KANA 60-1R



19.05



11.91



12.70



XICH RS80-2



XICH KANA 80-1R



25.40



15.88



15.88



XICH RS100



XICH KANA 100-1R  



31.75



19.05



19.05



XICH RS120



XICH KANA 120-1R 



38.10



22.23



25.40



XICH RS140



XICH KANA 140-1R 



44.45



25.40



25.40



XICH RS160



XICH KANA 160-1R 



50.80



28.58



31.75



XICH RS180



XICH KANA 180-1R 



57.15



35.71



35.72



XICH RS200



XICH KANA 200-1R 



63.50



39.68



38.10



XICH RS240



XICH KANA 240-1R 



76.20



47.63



47.63



Xich KANA theo tieu chuan BS/DIN.  tat ca cac loai tu 1 day, 2 day.


























































Chain No.



ISO BS/DIN No.



Pitch

P



Roller Dia.

R



Width between Roller Link Plates

W



XICH RF06B *



06B



9.525



6.35



5.72



XICH RS08B



08B



12.70



8.51



7.75



XICH RS10B



10B



15.875



10.16



9.65



XICH RS12B



12B



19.05



12.07



11.68



XICH RS16B



16B



25.40



15.88



17.02



XICH RS20B



20B



31.75



19.05



19.56



XICH RS24B



24B



38.10



25.40



25.40



XICH RS28B



28B



44.45



27.94



30.99



XICH RS32B



32B



50.80



29.21



30.99



XICH RS40B



40B



63.50



39.37



38.10




RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

SẢN PHẨM PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

THÔNG TIN ĐA DẠNG

Chi tiết từng loại hàng

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN KINH TẾ

Các tin cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Cần Mua Bán ? www.canmuaban.net Hà Nội, Việt Nam 75 Đinh Tiên Hoàng VN-HN 10000 VN ‎0900000000