Đăng ký / Đăng nhập
Quên mật khẩu ?
Nhập email của bạn, Chúng tôi sẽ gửi mật khẩu đăng nhập lại cho bạn
Hướng dẫn MUA HÀNG
Công suất / Power (KW) 0.12Công suất / Power (HP) 0.16Điện thế / Voltage (V) 220Tần số / Frequency (Hz) 50Độ cao họng cưa / Throad (mm) 16Độ dày tối đa miếng gỗ / Max thicknesser of cutting (mm) 50Tốc độ lưỡi cưa / Blade speed 50Hz (rpm) 400"1600Chiều dài lưỡi cưa / Blade length (inch) 5Chiều sâu họng cưa/ Stroke (mm) 406Độ nghiêng bàn cưa / Table tilt 00-450 L&RTrọng lượng / N.W./G.W. (kgs) 12/13Kích thước đóng thùng / Packing size (mm) 670x330x365Số máy trên cotainer / Q'ty/20' container 354
Cong suat / Power (KW) 0.12Cong suat / Power (HP) 0.16Dien the / Voltage (V) 220Tan so / Frequency (Hz) 50Do cao hong cua / Throad (mm) 16Do day toi da mieng go / Max thicknesser of cutting (mm) 50Toc do luoi cua / Blade speed 50Hz (rpm) 400"1600Chieu dai luoi cua / Blade length (inch) 5Chieu sau hong cua/ Stroke (mm) 406Do nghieng ban cua / Table tilt 00-450 L&RTrong luong / N.W./G.W. (kgs) 12/13Kich thuoc dong thung / Packing size (mm) 670x330x365So may tren cotainer / Q'ty/20' container 354
Đa dạng hàng trăm ngàn
Chi tiết từng loại hàng
Các tin cập nhật liên tục
Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình