Z5030 là model máy khoan bàn hộp số, tự động, đa năng. Z5030 có công suất làm việc nhỏ nhất trong 4 model Z50 series của thương hiệu WDDM, cụ thể model này có khả năng khoan ở mức tối đa mũi 30mm và taro lớn nhất được đến M20
Đặc điểm chính:
- Đa chức năng, trong đó chủ yếu là khoan và taro
- Mạnh mẽ hơn với kiểu truyền động bằng hộp số
- Có chức năng auto feeds với các bước tiến ăn phôi là 0.1 0.2 0.3mm/r
- 12 cấp tốc độ từ 65-2600v/p, thay đổi cấp tốc độ dễ dàng bằng cần gạt
- Có bảo vệ quá tải
- Có làm mát tự động
Phụ kiện đi kèm: Côn MT3, đầu kẹp mũi khoan, áo côn, tay quay trục chính, cây tháo côn, chìa khóa.
Phụ kiên mua thêm: Đầu kẹp mũi taro, eto, đầu kẹp mũi khoan từ, các loại mũi khoan
| Khả năng làm việc (tính trên thép có độ cứng trung bình) |
| Khả năng khoan |
Ø30mm |
| Khả năng taro |
M20 |
| Động cơ |
| Kiểu động cơ |
Roto lồng sóc |
| Công suất động cơ |
850W |
| Công suất động cơ làm mát |
40W |
| Điện áp sử dụng |
380V 3 Phase 50Hz |
| Trục chính |
| Kiểu trục chính |
Côn MT3 (côn số 3) |
| Hành Trình trục chính (đầu khoan) |
135mm |
| Tốc độ |
| Số Cấp Tốc Độ |
12 |
| Dãy tốc độ trục chính |
65-2600V/P |
| Cơ cấu thay đổi tốc độ |
Hộp số |
| Tốc độ ăn phôi tự động |
0.1 - 0.2 - 0.3mm/r |
| Bàn làm việc |
| Kích thước bàn làm việc |
500x440mm |
| Kích thước trọng lượng |
| Đường kính trụ |
120mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn |
550mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến chân đế |
1100mm |
| Khoảng cách từ trục chính đến trụ |
320mm |
| Chiều cao máy |
2050mm |
| Kích thước chân đế |
400x390mm |
| Kích thước đóng kiện |
1080x620x2150mm |
| Trọng Lượng |
450/495kgs |
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ 24H
Địa chỉ: 26/3A Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long A, Q.9, TP.HCM
Điện Thoại: 08-37282852 Fax: 08-37282851
Hotline: 0938.818.968
Email: [email protected]
Website: http://cokhi24h.vn
| Cập nhật: 24/02/2018 - 09:08 | Tình trạng: Mới |
| Bảo hành: Không có | Nguồn gốc: Chính hãng |
| Hãng sản xuất | WDDM |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Model | Z5030 |
| Đường kính khoan tối đa | 30 |
| Chiều sâu khoan(mm) | 120 |
| Động cơ | 0.85 |
| Hành trình trục chính (mm) | 120 |
| Số tốc độ | 12 |
| Tốc độ trục chính | 42"2050 |
| Điện áp sử dụng | 380 |
| Độ côl lỗ trục chính | MT3 |
| Đường kính trụ (mm) | 120 |
| Khoảng cách từ trục chính đến chân đế (mm) | 1100 |
| Khoảng cách từ trục chính đến bàn làm việc (mm) | 560 |
| Trọng lượng(kgs) | 450 |