Động cơ điện Dasu YL100L1-4

  • gplus
  • pinterest
Thương hiệu:
Xuất xứ:
Thành phần:
Đóng gói:
Trọng lượng: 0 g.
3.668.000₫


Mô tả sản phẩm: Động cơ điện Dasu YL100L1-4

























































































































































































































型号



功率



电流



额定转速



效率



功率因数



堵转转矩



堵转电流



最大转矩



最小转矩



kW



(A)



(r/min)



η(%)



(cosφ)



额定转矩
Tst/TN



额定电流
Ist/IN



额定转矩
TMax/TN



额定转矩
TMax/TN



YL7112



0.37



2.73



2800



67



0.92



1.8



5.5



1.6



1.0



YL7122



0.55



3.88



2800



70



0.92



1.8



1.6



1.0



YL8012



0.75



5.15



2800



72



0.92



1.8



5.5



1.6



1.0



YL8022



1.1



6.85



2800



75



0.95



1.8



1.6



1.0



YL90S-2



1.5



9.44



2800



76



0.95



1.8



5.5



1.6



1.0



YL90L-2



2.2



13.67



2800



77



0.95



1.7



1.6



1.0



YL100L1-2



3.0



18.2



2900



79



0.95



1.7



5.5



1.6



1.0



YL100L2-2



3.7



21.9



2900



80



0.95



1.7



6.0



1.6



1.0



YL7114



0.25



2.03



1400



62



0.92



1.8



5.0



1.6



1.0



YL7124



0.37



2.81



1400



65



0.92



1.8



1.6



1.0



YL8014



0.55



3.88



1400



68



0.92



1.7



5.0



1.6



1.0



YL8024



0.75



5.22



1400



71



0.92



1.7



1.6



1.0



YL90S-4



1.1



7.21



1400



73



0.95



1.7



5.0



1.6



1.0



YL90L-4



1.5



9.57



1400



75



0.95



1.7



1.6



1.0



YL100L1-4



2.2



13.9



1400



76



0.95



1.7



5.0



1.6



1.0



YL100L2-4



3.0



18.6



1400



77



0.95



1.7



5.5



1.6



1.0


Danh sách bình luận


Tham gia bình luận

Đánh giá:
Động cơ điện Dasu YL100L1-4 Động cơ điện Dasu YL100L1-4 Product description: Động cơ điện Dasu YL100L1-4 -


Mô tả sản phẩm: Động cơ điện Dasu YL100L1-4

























































































































































































































型号



功率



电流



额定转速



效率



功率因数



堵转转矩



堵转电流



最大转矩



最小转矩



kW



(A)



(r/min)



η(%)



(cosφ)



额定转矩
Tst/TN



额定电流
Ist/IN



额定转矩
TMax/TN



额定转矩
TMax/TN



YL7112



0.37



2.73



2800



67



0.92



1.8



5.5



1.6



1.0



YL7122



0.55



3.88



2800



70



0.92



1.8



1.6



1.0



YL8012



0.75



5.15



2800



72



0.92



1.8



5.5



1.6



1.0



YL8022



1.1



6.85



2800



75



0.95



1.8



1.6



1.0



YL90S-2



1.5



9.44



2800



76



0.95



1.8



5.5



1.6



1.0



YL90L-2



2.2



13.67



2800



77



0.95



1.7



1.6



1.0



YL100L1-2



3.0



18.2



2900



79



0.95



1.7



5.5



1.6



1.0



YL100L2-2



3.7



21.9



2900



80



0.95



1.7



6.0



1.6



1.0



YL7114



0.25



2.03



1400



62



0.92



1.8



5.0



1.6



1.0



YL7124



0.37



2.81



1400



65



0.92



1.8



1.6



1.0



YL8014



0.55



3.88



1400



68



0.92



1.7



5.0



1.6



1.0



YL8024



0.75



5.22



1400



71



0.92



1.7



1.6



1.0



YL90S-4



1.1



7.21



1400



73



0.95



1.7



5.0



1.6



1.0



YL90L-4



1.5



9.57



1400



75



0.95



1.7



1.6



1.0



YL100L1-4



2.2



13.9



1400



76



0.95



1.7



5.0



1.6



1.0



YL100L2-4



3.0



18.6



1400



77



0.95



1.7



5.5



1.6



1.0


CanMuaBan 118287


Dong co dien Dasu YL100L1-4



Mo ta san pham: Dong co dien Dasu YL100L1-4

























































































































































































































型号



功率



电流



额定转速



效率



功率因数



堵转转矩



堵转电流



最大转矩



最小转矩



kW



(A)



(r/min)



η(%)



(cosφ)



额定转矩
Tst/TN



额定电流
Ist/IN



额定转矩
TMax/TN



额定转矩
TMax/TN



YL7112



0.37



2.73



2800



67



0.92



1.8



5.5



1.6



1.0



YL7122



0.55



3.88



2800



70



0.92



1.8



1.6



1.0



YL8012



0.75



5.15



2800



72



0.92



1.8



5.5



1.6



1.0



YL8022



1.1



6.85



2800



75



0.95



1.8



1.6



1.0



YL90S-2



1.5



9.44



2800



76



0.95



1.8



5.5



1.6



1.0



YL90L-2



2.2



13.67



2800



77



0.95



1.7



1.6



1.0



YL100L1-2



3.0



18.2



2900



79



0.95



1.7



5.5



1.6



1.0



YL100L2-2



3.7



21.9



2900



80



0.95



1.7



6.0



1.6



1.0



YL7114



0.25



2.03



1400



62



0.92



1.8



5.0



1.6



1.0



YL7124



0.37



2.81



1400



65



0.92



1.8



1.6



1.0



YL8014



0.55



3.88



1400



68



0.92



1.7



5.0



1.6



1.0



YL8024



0.75



5.22



1400



71



0.92



1.7



1.6



1.0



YL90S-4



1.1



7.21



1400



73



0.95



1.7



5.0



1.6



1.0



YL90L-4



1.5



9.57



1400



75



0.95



1.7



1.6



1.0



YL100L1-4



2.2



13.9



1400



76



0.95



1.7



5.0



1.6



1.0



YL100L2-4



3.0



18.6



1400



77



0.95



1.7



5.5



1.6



1.0


RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

SẢN PHẨM PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

THÔNG TIN ĐA DẠNG

Chi tiết từng loại hàng

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN KINH TẾ

Các tin cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Cần Mua Bán ? www.canmuaban.net Hà Nội, Việt Nam 75 Đinh Tiên Hoàng VN-HN 10000 VN ‎0900000000