Đăng ký / Đăng nhập
Quên mật khẩu ?
Nhập email của bạn, Chúng tôi sẽ gửi mật khẩu đăng nhập lại cho bạn
Hướng dẫn MUA HÀNG
型号
功率
电流
额定转速
效率
功率因数
堵转转矩
堵转电流
最大转矩
最小转矩
kW
(A)
(r/min)
η(%)
(cosφ)
额定转矩Tst/TN
额定电流Ist/IN
额定转矩TMax/TN
YL7112
0.37
2.73
2800
67
0.92
1.8
5.5
1.6
1.0
YL7122
0.55
3.88
70
YL8012
0.75
5.15
72
YL8022
1.1
6.85
75
0.95
YL90S-2
1.5
9.44
76
YL90L-2
2.2
13.67
77
1.7
YL100L1-2
3.0
18.2
2900
79
YL100L2-2
3.7
21.9
80
6.0
YL7114
0.25
2.03
1400
62
5.0
YL7124
2.81
65
YL8014
68
YL8024
5.22
71
YL90S-4
7.21
73
YL90L-4
9.57
YL100L1-4
13.9
YL100L2-4
18.6
Đa dạng hàng trăm ngàn
Chi tiết từng loại hàng
Các tin cập nhật liên tục
Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình