Đăng ký / Đăng nhập
Quên mật khẩu ?
Nhập email của bạn, Chúng tôi sẽ gửi mật khẩu đăng nhập lại cho bạn
Hướng dẫn MUA HÀNG
MODEL
IS22
IS25
IS31
IS37
Công suất liên tục (kVA)
22.5
25
31
37.5
Công suất dự phòng (kVA)
27.5
34
40
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐỘNG CƠ
MODEL ĐỘNG CƠ DIESEL
4JB1
4JB1T
4JB1TCI
Kiểu động cơ
Làm mát bằng nước, 4 xy-lanh thẳng hàng, phun trực tiếp, 1500 rpm
Công suất liên tục (kW)
30
37
Công suất dự phòng (kW)
27
33
Kiểu nạp
Tự nhiên
Turbo
Đường kính x Hành trình
piston (mm)
93x102
Dung tích Xy-lanh (Litres)
2.771
Tốc độ piston (m/s)
5.1
Tỷ số nén
18.2:1
Độ ổn định tốc độ
±0.8%
Điều chỉnh tốc độ cố định
5%
Nhiệt độ khí thải
500°C
Áp suất khí thải ra
15Kpa
Hệ thống nạp không khí
Kiểu nạp không khí khô
Thể tích nhớt
5.5L
Dung tích hệ thống tản nhiệt
20L
25L
Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h)
5
6.6
MODEL ĐÂU PHÁT ĐIỆN
BC184E
BC184F
BC184G
BCI184H
Công suất liên tục (kW/kVA)
18/22.5
22/27.5
25/31.3
30/37.5
Hiệu suất
84.9%
86.2%
87%
86.6%
Độ ổn định điện áp
± 1.5% với 4% độ ổn định động cơ
THF/TIF
< 2% / < 50
Cong suat lien tuc (kVA)
Cong suat du phong (kVA)
THONG SO KY THUAT DONG CO
MODEL DONG CO DIESEL
Kieu dong co
Lam mat bang nuoc, 4 xy-lanh thang hang, phun truc tiep, 1500 rpm
Cong suat lien tuc (kW)
Cong suat du phong (kW)
Kieu nap
Tu nhien
Duong kinh x Hanh trinh
Dung tich Xy-lanh (Litres)
Toc do piston (m/s)
Ty so nen
Do on dinh toc do
Dieu chinh toc do co dinh
Nhiet do khi thai
Ap suat khi thai ra
He thong nap khong khi
Kieu nap khong khi kho
The tich nhot
Dung tich he thong tan nhiet
Muc tieu hao nhien lieu (L/h)
MODEL DAU PHAT DIEN
Cong suat lien tuc (kW/kVA)
Hieu suat
Do on dinh dien ap
± 1.5% voi 4% do on dinh dong co
Đa dạng hàng trăm ngàn
Chi tiết từng loại hàng
Các tin cập nhật liên tục
Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình