Máy phát điện ISUZU IS25

  • gplus
  • pinterest
Thương hiệu:
Xuất xứ:
Thành phần:
Đóng gói:
Trọng lượng: 0 g.
124.900.000₫


Mô tả sản phẩm: Máy phát điện ISUZU IS25



























































































































































MODEL



IS22



IS25



IS31



IS37



Công suất liên tục (kVA)



22.5



25



31



37.5



Công suất dự phòng (kVA)



25



27.5



34



40



THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐỘNG CƠ



MODEL ĐỘNG CƠ DIESEL



4JB1



4JB1



4JB1T



4JB1TCI



Kiểu động cơ



Làm mát bằng nước, 4 xy-lanh thẳng hàng, phun trực tiếp, 1500 rpm



Công suất liên tục (kW)



25



30



37



Công suất dự phòng (kW)



27



33



40



Kiểu nạp



Tự nhiên



Turbo



Turbo



Đường kính x Hành trình


piston (mm)



93x102



93x102



93x102



Dung tích Xy-lanh (Litres)



2.771



2.771



2.771



Tốc độ piston (m/s)



5.1



5.1



5.1



Tỷ số nén



18.2:1



18.2:1



18.2:1



Độ ổn định tốc độ



±0.8%



±0.8%



±0.8%



Điều chỉnh tốc độ cố định



5%



5%



5%



Nhiệt độ khí thải



500°C



500°C



500°C



Áp suất khí thải ra



15Kpa



15Kpa



15Kpa



Hệ thống nạp không khí



Kiểu nạp không khí khô



Thể tích nhớt



 5.5L



5.5L



Dung tích hệ thống tản nhiệt



20L



25L



Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h)



5



6.6



MODEL ĐÂU PHÁT ĐIỆN



BC184E



BC184F



BC184G



BCI184H



Công suất liên tục (kW/kVA)



18/22.5



22/27.5



25/31.3



30/37.5



Hiệu suất



84.9%



86.2%



87%



86.6%



Độ ổn định điện áp



± 1.5% với 4% độ ổn định động cơ



THF/TIF



< 2% / < 50


Danh sách bình luận


Tham gia bình luận

Đánh giá:
Máy phát điện ISUZU IS25 Máy phát điện ISUZU IS25 Product description: Máy phát điện ISUZU IS25 -


Mô tả sản phẩm: Máy phát điện ISUZU IS25



























































































































































MODEL



IS22



IS25



IS31



IS37



Công suất liên tục (kVA)



22.5



25



31



37.5



Công suất dự phòng (kVA)



25



27.5



34



40



THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐỘNG CƠ



MODEL ĐỘNG CƠ DIESEL



4JB1



4JB1



4JB1T



4JB1TCI



Kiểu động cơ



Làm mát bằng nước, 4 xy-lanh thẳng hàng, phun trực tiếp, 1500 rpm



Công suất liên tục (kW)



25



30



37



Công suất dự phòng (kW)



27



33



40



Kiểu nạp



Tự nhiên



Turbo



Turbo



Đường kính x Hành trình


piston (mm)



93x102



93x102



93x102



Dung tích Xy-lanh (Litres)



2.771



2.771



2.771



Tốc độ piston (m/s)



5.1



5.1



5.1



Tỷ số nén



18.2:1



18.2:1



18.2:1



Độ ổn định tốc độ



±0.8%



±0.8%



±0.8%



Điều chỉnh tốc độ cố định



5%



5%



5%



Nhiệt độ khí thải



500°C



500°C



500°C



Áp suất khí thải ra



15Kpa



15Kpa



15Kpa



Hệ thống nạp không khí



Kiểu nạp không khí khô



Thể tích nhớt



 5.5L



5.5L



Dung tích hệ thống tản nhiệt



20L



25L



Mức tiêu hao nhiên liệu (L/h)



5



6.6



MODEL ĐÂU PHÁT ĐIỆN



BC184E



BC184F



BC184G



BCI184H



Công suất liên tục (kW/kVA)



18/22.5



22/27.5



25/31.3



30/37.5



Hiệu suất



84.9%



86.2%



87%



86.6%



Độ ổn định điện áp



± 1.5% với 4% độ ổn định động cơ



THF/TIF



< 2% / < 50


CanMuaBan 110023


May phat dien ISUZU IS25



Mo ta san pham: May phat dien ISUZU IS25



























































































































































MODEL



IS22



IS25



IS31



IS37



Cong suat lien tuc (kVA)



22.5



25



31



37.5



Cong suat du phong (kVA)



25



27.5



34



40



THONG SO KY THUAT DONG CO



MODEL DONG CO DIESEL



4JB1



4JB1



4JB1T



4JB1TCI



Kieu dong co



Lam mat bang nuoc, 4 xy-lanh thang hang, phun truc tiep, 1500 rpm



Cong suat lien tuc (kW)



25



30



37



Cong suat du phong (kW)



27



33



40



Kieu nap



Tu nhien



Turbo



Turbo



Duong kinh x Hanh trinh


piston (mm)



93x102



93x102



93x102



Dung tich Xy-lanh (Litres)



2.771



2.771



2.771



Toc do piston (m/s)



5.1



5.1



5.1



Ty so nen



18.2:1



18.2:1



18.2:1



Do on dinh toc do



±0.8%



±0.8%



±0.8%



Dieu chinh toc do co dinh



5%



5%



5%



Nhiet do khi thai



500°C



500°C



500°C



Ap suat khi thai ra



15Kpa



15Kpa



15Kpa



He thong nap khong khi



Kieu nap khong khi kho



The tich nhot



 5.5L



5.5L



Dung tich he thong tan nhiet



20L



25L



Muc tieu hao nhien lieu (L/h)



5



6.6



MODEL DAU PHAT DIEN



BC184E



BC184F



BC184G



BCI184H



Cong suat lien tuc (kW/kVA)



18/22.5



22/27.5



25/31.3



30/37.5



Hieu suat



84.9%



86.2%



87%



86.6%



Do on dinh dien ap



± 1.5% voi 4% do on dinh dong co



THF/TIF



< 2% / < 50


RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

SẢN PHẨM PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

THÔNG TIN ĐA DẠNG

Chi tiết từng loại hàng

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN KINH TẾ

Các tin cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

Cần Mua Bán ? www.canmuaban.net Hà Nội, Việt Nam 75 Đinh Tiên Hoàng VN-HN 10000 VN ‎0900000000